Số liệu thống kê, nhận định CIBALIA VINKOVCI gặp ISTRA 1961
VĐQG Croatia, vòng 33
Cibalia Vinkovci
M. Dabro (5')
FT
1 - 1
(1-1)
Istra 1961
(40') A. Jovicic
- Thống kê Cibalia Vinkovci đấu với Istra 1961
| 7(2) | Sút bóng | 6(3) |
| 5 | Phạt góc | 0 |
| 18 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Số liệu đối đầu Cibalia Vinkovci gặp Istra 1961
Cibalia Vinkovci
20%
Hòa
40%
Istra 1961
40%
| 06/05 | Cibalia Vinkovci | 1 - 1 | Istra 1961 |
| 03/03 | Istra 1961 | 0 - 0 | Cibalia Vinkovci |
| 07/11 | Cibalia Vinkovci | 2 - 3 | Istra 1961 |
| 04/11 | Cibalia Vinkovci | 1 - 4 | Istra 1961 |
| 19/08 | Istra 1961 | 0 - 1 | Cibalia Vinkovci |
- PHONG ĐỘ CIBALIA VINKOVCI
| 05/12 | Cibalia Vinkovci | 1 - 3 | HNK Rijeka |
| 19/05 | Lok. Zagreb | 2 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 13/05 | Cibalia Vinkovci | 0 - 0 | HNK Rijeka |
| 10/05 | NK Osijek | 3 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 06/05 | Cibalia Vinkovci | 1 - 1 | Istra 1961 |
- PHONG ĐỘ ISTRA 19611
| 31/01 | Istra 1961 | 1 - 1 | Lok. Zagreb |
| 25/01 | Hajduk Split | 1 - 2 | Istra 1961 |
| 20/01 | Istra 1961 | 1 - 2 | HNK Rijeka |
| 14/01 | Istra 1961 | 3 - 1 | NK Radomlje |
| 19/12 | NK Varazdin | 1 - 3 | Istra 1961 |
Nhận định, soi kèo Cibalia Vinkovci vs Istra 1961
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ITRA khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ITRA
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của CIBA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cibalia Vinkovci gặp Istra 1961
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Zagreb | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 | 17 | 44 |
| 2. | Hajduk Split | 20 | 11 | 4 | 5 | 30 | 20 | 37 |
| 3. | Istra 1961 | 20 | 8 | 6 | 6 | 27 | 25 | 30 |
| 4. | HNK Rijeka | 20 | 7 | 7 | 6 | 31 | 23 | 28 |
| 5. | Slaven Belupo | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 32 | 27 |
| 6. | NK Varazdin | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 25 | 26 |
| 7. | Lok. Zagreb | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 | 32 | 23 |
| 8. | HNK Gorica | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 | 27 | 22 |
| 9. | NK Osijek | 20 | 3 | 8 | 9 | 17 | 29 | 17 |
| 10. | Vukovar 1991 | 20 | 3 | 6 | 11 | 21 | 37 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA
BÌNH LUẬN:

