Số liệu thống kê, nhận định CLERMONT gặp AJACCIO
VĐQG Pháp, vòng 29
Grejohn Kyei (PEN 90+3')
Grejohn Kyei (PEN 60')
FT
(25') Mounaïm El Idrissy
- Diễn biến trận đấu Clermont vs Ajaccio trực tiếp
-
Grejohn Kyei
90+3'
-
90+3'
Ruan
Mounaïm El Idriss
-
90+1'
Mathieu Coutadeur
-
90+1'
Mickaël Alphonse
-
83'
Benjamin Leroy
-
82'
Thomas Mangani
Riad Nour
-
81'
Cedric Avinel
Kevin Spadanud
-
Yohann Magnin

Maxime Gonalons (chấn thương)
81'
-
Aiman Maurer

Elbasan Rashan
81'
-
Florent Ogier

Alidu Seid
80'
-
77'
Mohamed Youssouf
-
Alidu Seidu
71'
-
65'
Mohamed Youssouf
Youssouf Kon
-
64'
Yoann Touzghar
Moussa Souman
-
Maximiliano Caufriez

Cheick Konat
64'
-
Grejohn Kyei
60'
-
60'
Clement Vidal
-
58'
Moussa Soumano
-
Muhammed Cham

Saîf-Eddine Khaoui (chấn thương)
58'
-
Cheick Konate
54'
-
25'
Mounaïm El Idrissy
- Thống kê Clermont đấu với Ajaccio
| 14(6) | Sút bóng | 3(2) |
| 5 | Phạt góc | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 22 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 5 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 67% | Cầm bóng | 33% |
Đội hình Clermont
-
99M. Diaw
-
15C. Konate
-
4M. Wieteska
-
36A. Seidu
-
11J. Allevinah
-
25J. Gastien
-
12M. Gonalons
-
3Neto Borges
-
18E. Rashani
-
10S. Khaoui
-
95G. Kyei
-
33Stan Berkani
-
7Y. Magnin
-
70M. Cham
-
22A. Maurer
-
91J. Bela
-
21F. Ogier
-
17W. Kamdem
-
40O. Djoco
-
5M. Caufriez
Đội hình Ajaccio
-
1B. Leroy
-
5R. Nouri
-
15C. Vidal
-
27K. Spadanuda
-
2M. Alphonse
-
77F. Mayembo
-
6M. Coutadeur
-
4M. Barreto
-
99Y. Kone
-
34M. Soumano
-
7M. El Idrissy
-
29F. Chabrolle
-
38Ivane Chegra
-
24Ruan Levine
-
20M. Youssouf
-
23T. Mangani
-
16F. Sollacaro
-
9Y. Touzghar
-
21C. Avinel
Số liệu đối đầu Clermont gặp Ajaccio
Nhận định, soi kèo Clermont vs Ajaccio
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLE khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CLE
Tài xỉu: 0.93*2*0.95
3/5 trận gần đây của CLE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AJC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Clermont gặp Ajaccio
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 00h00 | Paris FC | 4 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 00h00 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 22h15 | Toulouse | 0 - 4 | Lille |
| 22h15 | Nice | 1 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 01h45 | Lyon | 2 - 0 | Lorient |
| Thứ 4, ngày 13/05 | |||
| 22h00 | Lens | vs | PSG |
| 22h00 | Stade Brestois | vs | Strasbourg |

