Số liệu thống kê, nhận định CLIFTONVILLE gặp ARDS
VĐQG Bắc Ai Len, vòng 9
Cliftonville
FT
3 - 1
(0-1)
Ards
- Thống kê Cliftonville đấu với Ards
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cliftonville gặp Ards
Cliftonville
100%
Hòa
0%
Ards
0%
| 29/03 | Ards | 0 - 3 | Cliftonville |
| 27/10 | Ards | 1 - 4 | Cliftonville |
| 12/01 | Cliftonville | 4 - 1 | Ards |
| 15/12 | Ards | 1 - 3 | Cliftonville |
| 29/09 | Cliftonville | 3 - 1 | Ards |
- PHONG ĐỘ CLIFTONVILLE
| 25/04 | Linfield | 1 - 2 | Cliftonville |
| 18/04 | Cliftonville | 1 - 0 | Dungannon Swi. |
| 11/04 | Coleraine | 6 - 2 | Cliftonville |
| 08/04 | Cliftonville | 1 - 2 | Glentoran |
| 04/04 | Cliftonville | 0 - 0 | Dungannon Swi. |
- PHONG ĐỘ ARDS1
| 29/03 | Ards | 0 - 3 | Cliftonville |
| 01/03 | Ards | 2 - 0 | Loughgall |
| 31/12 | Ards | 1 - 3 | Dundela |
| 06/11 | Ballymena Utd | 1 - 0 | Ards |
| 02/10 | Portadown FC | 0 - 1 | Ards |
Nhận định, soi kèo Cliftonville vs Ards
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/2*0.91
ARDS thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLI khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CLI
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của CLI có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cliftonville gặp Ards
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Larne | 38 | 25 | 8 | 5 | 73 | 26 | 83 |
| 2. | Coleraine | 38 | 25 | 5 | 8 | 83 | 37 | 80 |
| 3. | Glentoran | 38 | 23 | 8 | 7 | 73 | 38 | 77 |
| 4. | Linfield | 38 | 19 | 9 | 10 | 61 | 33 | 66 |
| 5. | Carrick Rangers | 38 | 15 | 8 | 15 | 64 | 58 | 53 |
| 6. | Cliftonville | 38 | 15 | 8 | 15 | 55 | 59 | 53 |
| 7. | Dungannon Swi. | 38 | 15 | 1 | 22 | 42 | 77 | 46 |
| 8. | Portadown FC | 38 | 13 | 5 | 20 | 44 | 66 | 44 |
| 9. | Ballymena Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 58 | 39 |
| 10. | Bangor | 38 | 10 | 9 | 19 | 41 | 65 | 39 |
| 11. | Crusaders Belfast | 38 | 10 | 6 | 22 | 48 | 81 | 36 |
| 12. | Glenavon | 38 | 8 | 4 | 26 | 37 | 69 | 28 |
BÌNH LUẬN:

