Số liệu thống kê, nhận định COVENTRY gặp LUTON TOWN
Hạng Nhất Anh, vòng CK Play off
Gustavo Hamer (66')
FT
(116') (Hủy bởi VAR) Joseph Taylor
(23') Jordan Clark
- Diễn biến trận đấu Coventry vs Luton Town trực tiếp
-
116'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Joseph Taylor
-
Jonathan Panzo

Callum Doyle (chấn thương)
115'
-
112'
Daniel Potts
Gabriel Osh
-
105'
Joseph Taylor
Elijah Adebay
-
Josh Eccles

Kasey Palme
102'
-
99'
Jordan Clark
-
98'
Luke Berry
Pelly-Ruddock Mpanz
-
Fankaty Dabo

Brooke Norton-Cuff
90'
-
84'
Fred Onyedinma
Alfie Dought
-
Kasey Palmer

Gustavo Hamer (chấn thương)
80'
-
Gustavo Hamer
66'
-
Luke McNally
46'
-
Matt Godden

Jamie Alle
45'
-
23'
Jordan Clark
-
12'
Reece Burke
Tom Lockyer (chấn thương)
- Thống kê Coventry đấu với Luton Town
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Coventry
-
13B. Wilson
-
16L. McNally
-
5K. McFadzean
-
3C. Doyle
-
7B. Norton-Cuffy
-
6Liam Kelly
-
14B. Sheaf
-
38G. Hamer
-
27J. Bidwell
-
8J. Allen
-
17V. Gyokeres
-
23F. Dabo
-
24M. Godden
-
2J. Panzo
-
45K. Palmer
-
28J. Eccles
-
11J. Wilson-Esbrand
-
1S. Moore
Đội hình Luton Town
-
34E. Horvath
-
29A. Bell
-
4T. Lockyer
-
32G. Osho
-
45A. Doughty
-
17P. Mpanzu
-
13M. Nakamba
-
18J. Clark
-
2C. Drameh
-
11E. Adebayo
-
9C. Morris
-
1J. Shea
-
8L. Berry
-
22A. Campbell
-
25J. Taylor
-
16R. Burke
-
23F. Onyedinma
-
3D. Potts
Số liệu đối đầu Coventry gặp Luton Town
| 13/08 | Coventry | 1 - 0 | Luton Town |
| 26/04 | Luton Town | 1 - 0 | Coventry |
| 26/10 | Coventry | 3 - 2 | Luton Town |
| 27/05 | Coventry | 1 - 1 | Luton Town |
| 11/02 | Coventry | 1 - 1 | Luton Town |
| 14/02 | Cardiff City | 3 - 1 | Luton Town |
| 07/02 | Luton Town | 2 - 1 | Bradford City |
| 31/01 | Luton Town | 1 - 0 | Blackpool |
| 28/01 | Huddersfield | 1 - 0 | Luton Town |
| 24/01 | Plymouth Argyle | 1 - 0 | Luton Town |
Nhận định, soi kèo Coventry vs Luton Town
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
COV đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LUT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: COV
Tài xỉu: 0.93*2*0.94
4/5 trận gần đây của COV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LUT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Coventry gặp Luton Town
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 32 | 18 | 8 | 6 | 66 | 36 | 62 |
| 2. | Middlesbrough | 32 | 18 | 7 | 7 | 50 | 33 | 61 |
| 3. | Millwall | 32 | 16 | 8 | 8 | 41 | 37 | 56 |
| 4. | Ipswich | 30 | 15 | 9 | 6 | 51 | 29 | 54 |
| 5. | Hull City | 31 | 16 | 6 | 9 | 50 | 43 | 54 |
| 6. | Derby County | 32 | 13 | 9 | 10 | 47 | 39 | 48 |
| 7. | Preston North End | 32 | 12 | 12 | 8 | 40 | 36 | 48 |
| 8. | Wrexham | 31 | 12 | 11 | 8 | 44 | 39 | 47 |
| 9. | Bristol City | 31 | 13 | 7 | 11 | 43 | 38 | 46 |
| 10. | Southampton | 32 | 12 | 10 | 10 | 48 | 44 | 46 |
| 11. | Birmingham | 32 | 12 | 10 | 10 | 43 | 39 | 46 |
| 12. | Watford | 32 | 11 | 12 | 9 | 41 | 38 | 45 |
| 13. | QPR | 32 | 12 | 8 | 12 | 43 | 46 | 44 |
| 14. | Stoke City | 32 | 12 | 7 | 13 | 34 | 29 | 43 |
| 15. | Sheffield Utd | 32 | 13 | 3 | 16 | 45 | 45 | 42 |
| 16. | Swansea City | 32 | 12 | 6 | 14 | 38 | 39 | 42 |
| 17. | Norwich | 32 | 11 | 6 | 15 | 42 | 42 | 39 |
| 18. | Charlton Athletic | 31 | 10 | 9 | 12 | 30 | 38 | 39 |
| 19. | Leicester City | 32 | 10 | 8 | 14 | 44 | 51 | 38 |
| 20. | Blackburn Rovers | 32 | 9 | 8 | 15 | 30 | 41 | 35 |
| 21. | West Brom | 32 | 9 | 7 | 16 | 32 | 47 | 34 |
| 22. | Portsmouth | 30 | 8 | 9 | 13 | 27 | 39 | 33 |
| 23. | Oxford Utd | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 | 44 | 28 |
| 24. | Sheffield Wed. | 32 | 1 | 8 | 23 | 19 | 64 | 11 |

