Số liệu thống kê, nhận định COVENTRY gặp WATFORD
Hạng Nhất Anh, vòng 29
Coventry
Victor Torp (75')
Victor Torp (32')
FT
2 - 1
(1-0)
Watford
(O.g 82') Liam Kitching
- Diễn biến trận đấu Coventry vs Watford trực tiếp
-
90+7'
Moussa Sissoko
-
Norman Bassette

Ellis Simm
90+2'
-
Liam Kitching
90'
-
Jack Rudoni
87'
-
82'
Liam Kitching
-
79'
James Abankwah
Ryan Porteou
-
79'
Mamadou Doumbia
Vakoun Bay
-
79'
Tom Ince
Rocco Vat
-
Josh Eccles

Jamie Alle
79'
-
Victor Torp
75'
-
Tatsuhiro Sakamoto

Brandon Thomas-Asant
70'
-
68'
Moussa Sissoko
Tom Dele-Bashir
-
64'
Yasser Larouci
-
51'
James Morris
-
Victor Torp
50'
-
45'
Ryan Andrews
Jeremy Ngaki
-
Victor Torp
32'
-
21'
Edo Kayembe
- Thống kê Coventry đấu với Watford
| 14(2) | Sút bóng | 12(3) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 |
| 2 | Việt vị | 4 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Coventry
-
1O. Dovin
-
22Latibeaudiere
-
4B. Thomas
-
15L. Kitching
-
27M. van Ewijk
-
29V. Torp
-
8J. Allen
-
21J. Bidwell
-
5J. Rudoni
-
23Thomas-Asante
-
9E. Simms
- Đội hình dự bị:
-
2L. Binks
-
32J. Burroughs
-
7T. Sakamoto
-
40B. Collins
-
3J. Dasilva
-
37N. Bassette
-
17Raphael Borges Rodrigues
-
30F. Tavares
-
28J. Eccles
Đội hình Watford
-
23J. Bond
-
22J. Morris
-
6M. Pollock
-
5R. Porteous
-
37Y. Larouci
-
24T. Dele-Bashiru
-
39E. Kayembe
-
2J. Ngakia
-
8G. Chakvetadze
-
19V. Bayo
-
11R. Vata
- Đội hình dự bị:
-
21A. Ogbonna
-
53Amin Nabizada
-
3F. Sierralta
-
40Myles Roberts
-
25E. Dennis
-
7T. Ince
-
45R. Andrews
-
20D. Quina
-
17M. Sissoko
Số liệu đối đầu Coventry gặp Watford
Coventry
80%
Hòa
20%
Watford
0%
- PHONG ĐỘ COVENTRY
- PHONG ĐỘ WATFORD1
| 19/09 | Bristol City | 1 - 0 | Watford |
| 12/09 | Watford | 1 - 2 | Stoke City |
| 09/09 | Watford | 2 - 1 | Preston North End |
| 05/09 | West Brom | 1 - 0 | Watford |
| 02/09 | Swansea City | 2 - 0 | Watford |
Nhận định, soi kèo Coventry vs Watford
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WAT khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WAT
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của WAT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Coventry gặp Watford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

