TRỰC TIẾP CURICO UNIDO VS TEMUCO
VĐQG Chi Lê, vòng Cls 7
Curico Unido
FT
1 - 1
(0-1)
Temuco
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Curico Unido
20%
Hòa
80%
Temuco
0%
09/09 | Temuco | 1 - 1 | Curico Unido |
28/04 | Curico Unido | 0 - 0 | Temuco |
29/10 | Temuco | 1 - 2 | Curico Unido |
01/04 | Curico Unido | 1 - 1 | Temuco |
10/09 | Curico Unido | 1 - 1 | Temuco |
- PHONG ĐỘ CURICO UNIDO
31/03 | Curico Unido | 2 - 3 | Dep.Concepcion |
18/03 | Curico Unido | 1 - 1 | CD Magallanes |
10/03 | San.Morning | 0 - 0 | Curico Unido |
03/03 | Curico Unido | 1 - 1 | Dep. Copiapo |
25/02 | San Marcos A. | 1 - 2 | Curico Unido |
- PHONG ĐỘ TEMUCO1
01/04 | Temuco | 1 - 3 | San Marcos A. |
18/03 | Antofagasta | 0 - 0 | Temuco |
09/03 | Temuco | 2 - 1 | U. San Felipe |
01/03 | San.Morning | 2 - 1 | Temuco |
22/02 | Dep.Concepcion | 2 - 2 | Temuco |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CURI khi thắng 5/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CURI
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của TEMU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Coquimbo Unido | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 14 |
2. | Huachipato | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 13 |
3. | Palestino | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 |
4. | U. La Calera | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 |
5. | Audax Italiano | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 |
6. | O Higgins | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 |
7. | Univ. Catolica(CHL) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 |
8. | Cobresal | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 |
9. | Univ. de Chile | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 |
10. | Colo Colo | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 7 |
11. | La Serena | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 |
12. | Nublense | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 11 | 6 |
13. | Everton CD | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 |
14. | Deportes Limache | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | 2 |
15. | Iquique | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
16. | U. Espanola | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN: