Số liệu thống kê, nhận định DEP.GUAIRA gặp ESTU.MERIDA
VĐQG Venezuela, vòng Play off 3
Dep.Guaira
FT
3 - 1
(1-1)
Estu.Merida
- Thống kê Dep.Guaira đấu với Estu.Merida
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dep.Guaira gặp Estu.Merida
Dep.Guaira
80%
Hòa
20%
Estu.Merida
0%
| 25/08 | Estu.Merida | 1 - 2 | Dep.Guaira |
| 17/03 | Dep.Guaira | 2 - 1 | Estu.Merida |
| 14/11 | Dep.Guaira | 3 - 1 | Estu.Merida |
| 31/10 | Estu.Merida | 0 - 1 | Dep.Guaira |
| 28/09 | Dep.Guaira | 1 - 1 | Estu.Merida |
- PHONG ĐỘ DEP.GUAIRA
| 24/02 | Zamora Barinas | 1 - 1 | Dep.Guaira |
| 15/02 | Dep.Guaira | 2 - 0 | Caracas |
| 09/02 | Metropolitano | 2 - 2 | Dep.Guaira |
| 01/02 | Dep.Guaira | 2 - 0 | Monagas |
| 09/11 | Dep.Guaira | 0 - 0 | Puerto Cabello |
- PHONG ĐỘ ESTU.MERIDA1
| 24/02 | Anzoategui | 0 - 3 | Estu.Merida |
| 14/02 | Estu.Merida | 1 - 2 | Rayo Zuliano |
| 08/02 | Zamora Barinas | 3 - 2 | Estu.Merida |
| 02/02 | Estu.Merida | 2 - 2 | Caracas |
| 06/10 | Estu.Merida | 0 - 2 | Yaracuyanos |
Nhận định, soi kèo Dep.Guaira vs Estu.Merida
Châu Á: 0.75*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DGUA khi thắng 12/20 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: DGUA
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của DGUA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của EMER cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dep.Guaira gặp Estu.Merida
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | UCV FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 12 |
| 2. | Rayo Zuliano | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 |
| 3. | Dep.Guaira | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 8 |
| 4. | Dep.Tachira | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 5. | Zamora Barinas | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 |
| 6. | Carabobo | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 6 |
| 7. | Puerto Cabello | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 |
| 8. | Portuguesa | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 |
| 9. | Estu.Merida | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 4 |
| 10. | Metropolitano | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 |
| 11. | Trujillanos | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 |
| 12. | Anzoategui | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Caracas | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 |
| 14. | Monagas | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA
BÌNH LUẬN:

