Số liệu thống kê, nhận định DIJON gặp STADE RENNAIS
VĐQG Pháp, vòng 14
Dijon
Mounir Chouiar (82')
Frederic Sammaritano (70')
FT
2 - 1
(0-0)
Stade Rennais
(58') Raphinha
- Diễn biến trận đấu Dijon vs Stade Rennais trực tiếp
-
Florent Balmont

Mounir Chouia
90+1'
-
Jordan Siebatcheu

Adrien Huno
86'
-
Mounir Chouiar
82'
-
James Lea Siliki

Jeremy Geli
76'
-
Frederic Sammaritano
70'
-
Mama Balde

Matheus Pereir
68'
-
Didier Ndong
67'
-
Hamari Traore
62'
-
Frederic Sammaritano

Enzo Loiodic
60'
-
Flavien Tait

Raphinha (chấn thương)
59'
-
58'
Raphinha
-
Adrien Hunou
20'
- Thống kê Dijon đấu với Stade Rennais
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Dijon
-
16A. Gomis
-
2Alphonse
-
25E. Manga
-
24Lautoa
-
26F. Chafik
-
22D. Ndong
-
12E. Loiodice
-
20Amalfitano
-
10N. Sliti
-
11Julio Tavares
-
21M. Chouiar
- Đội hình dự bị:
-
7F. Sammaritano
-
15F. Balmont
-
8B. Soumare
-
6L. Ciman
-
17J. Benet
-
4N. Aguerd
Đội hình Stade Rennais
-
16E. Mendy
-
15J. Morel
-
21J. Gnagnon
-
3Da Silva
-
27H. Traore
-
22Del Castillo
-
26J. Gelin
-
8C. Grenier
-
7Raphinha
-
11M. Niang
-
23A. Hunou
- Đội hình dự bị:
-
9Siebatcheu
-
12J. Lea Siliki
-
4G. Nyamsi
-
17F. Maouassa
-
20F. Tait
-
34Y. Gboho
-
1L.Badiashile
Số liệu đối đầu Dijon gặp Stade Rennais
Dijon
40%
Hòa
20%
Stade Rennais
40%
| 25/04 | Stade Rennais | 5 - 1 | Dijon |
| 17/10 | Dijon | 1 - 1 | Stade Rennais |
| 24/11 | Dijon | 2 - 1 | Stade Rennais |
| 20/04 | Dijon | 3 - 2 | Stade Rennais |
| 09/12 | Stade Rennais | 2 - 0 | Dijon |
- PHONG ĐỘ DIJON
- PHONG ĐỘ STADE RENNAIS1
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 12/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 05/04 | Stade Brestois | 3 - 4 | Stade Rennais |
| 22/03 | Stade Rennais | 0 - 0 | Metz |
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
Nhận định, soi kèo Dijon vs Stade Rennais
Châu Á: -0.91*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REN khi thắng 4/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của REN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dijon gặp Stade Rennais
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 28 | 20 | 3 | 5 | 62 | 25 | 63 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 29 | 4 | 8 | 17 | 25 | 46 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 29/11 | |||
| 02h45 | Metz | 0 - 1 | Stade Rennais |
| 22h59 | Monaco | 1 - 0 | PSG |
| C.Nhật, ngày 30/11 | |||
| 01h00 | Paris FC | 1 - 1 | Auxerre |
| 03h05 | Marseille | 2 - 2 | Toulouse |
| 21h00 | Strasbourg | 1 - 2 | Stade Brestois |
| 23h15 | Lorient | 3 - 1 | Nice |
| 23h15 | Le Havre | 0 - 1 | Lille |
| 23h15 | Angers | 1 - 2 | Lens |
| Thứ 2, ngày 01/12 | |||
| 02h45 | Lyon | 3 - 0 | Nantes |
BÌNH LUẬN:

