Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BATUMI gặp GAREJI SAGAREJO
VĐQG Georgia, vòng 11
Dinamo Batumi
FT
1 - 1
(1-0)
Gareji Sagarejo
- Thống kê Dinamo Batumi đấu với Gareji Sagarejo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Batumi gặp Gareji Sagarejo
Dinamo Batumi
25%
Hòa
50%
Gareji Sagarejo
25%
| 22/10 | Dinamo Batumi | 1 - 4 | Gareji Sagarejo |
| 11/08 | Gareji Sagarejo | 0 - 1 | Dinamo Batumi |
| 29/04 | Dinamo Batumi | 1 - 1 | Gareji Sagarejo |
| 06/03 | Gareji Sagarejo | 0 - 0 | Dinamo Batumi |
- PHONG ĐỘ DINAMO BATUMI
| 28/10 | Dinamo Batumi | 3 - 1 | Dila Gori |
| 24/10 | Dinamo Batumi | 3 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 17/10 | Gagra Tbilisi | 1 - 3 | Dinamo Batumi |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 13/09 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
- PHONG ĐỘ GAREJI SAGAREJO1
| 14/12 | FC Spaeri | 1 - 2 | Gareji Sagarejo |
| 10/12 | Gareji Sagarejo | 0 - 2 | FC Spaeri |
| 06/12 | Torpedo Kut. | 2 - 1 | Gareji Sagarejo |
| 30/11 | Gareji Sagarejo | 0 - 4 | FC Iberia 1999 |
| 25/11 | Gagra Tbilisi | 4 - 1 | Gareji Sagarejo |
Nhận định, soi kèo Dinamo Batumi vs Gareji Sagarejo
Châu Á: -0.94*0 : 1*0.78
DBAT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GASA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: DBAT
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.80
5 trận gần đây của DBAT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GASA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Batumi gặp Gareji Sagarejo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Batumi | 29 | 15 | 8 | 6 | 52 | 37 | 53 |
| 2. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 5. | Dila Gori | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 | 35 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 56 | 36 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 28 | 6 | 11 | 11 | 26 | 40 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 20 |
BÌNH LUẬN:

