Số liệu thống kê, nhận định EGNATIA RROGOZHINE gặp VLLAZNIA SHKODER
VĐQG Albania, vòng 22
Egnatia Rrogozhine
FT
0 - 0
(0-0)
Vllaznia Shkoder
- Thống kê Egnatia Rrogozhine đấu với Vllaznia Shkoder
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Egnatia Rrogozhine gặp Vllaznia Shkoder
Egnatia Rrogozhine
20%
Hòa
40%
Vllaznia Shkoder
40%
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE
- PHONG ĐỘ VLLAZNIA SHKODER1
Bảng xếp hạng, thứ hạng Egnatia Rrogozhine gặp Vllaznia Shkoder
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vllaznia Shkoder | 22 | 12 | 6 | 4 | 29 | 16 | 42 |
| 2. | AF Elbasani | 22 | 10 | 9 | 3 | 26 | 16 | 39 |
| 3. | Egnatia Rrogozhine | 22 | 11 | 6 | 5 | 27 | 17 | 39 |
| 4. | FC Dinamo City | 22 | 9 | 7 | 6 | 27 | 16 | 34 |
| 5. | Teuta Durres | 22 | 5 | 12 | 5 | 17 | 17 | 27 |
| 6. | Partizani Tirana | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 27 | 27 |
| 7. | FK Vora | 22 | 6 | 7 | 9 | 19 | 21 | 25 |
| 8. | Bylis Ballsh | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 | 31 | 20 |
| 9. | KF Tirana | 22 | 4 | 8 | 10 | 18 | 33 | 20 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 22 | 4 | 7 | 11 | 21 | 29 | 19 |
BÌNH LUẬN:

