Số liệu thống kê, nhận định VLLAZNIA SHKODER gặp EGNATIA RROGOZHINE
VĐQG Albania, vòng 19
Vllaznia Shkoder
FT
1 - 0
(1-0)
Egnatia Rrogozhine
- Thống kê Vllaznia Shkoder đấu với Egnatia Rrogozhine
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vllaznia Shkoder gặp Egnatia Rrogozhine
Vllaznia Shkoder
40%
Hòa
40%
Egnatia Rrogozhine
20%
- PHONG ĐỘ VLLAZNIA SHKODER
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE1
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vllaznia Shkoder gặp Egnatia Rrogozhine
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vllaznia Shkoder | 30 | 16 | 8 | 6 | 38 | 21 | 56 |
| 2. | Egnatia Rrogozhine | 30 | 15 | 9 | 6 | 37 | 22 | 54 |
| 3. | AF Elbasani | 30 | 14 | 11 | 5 | 36 | 26 | 53 |
| 4. | Partizani Tirana | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 35 | 44 |
| 5. | FC Dinamo City | 30 | 11 | 10 | 9 | 35 | 24 | 43 |
| 6. | Teuta Durres | 29 | 8 | 14 | 7 | 27 | 27 | 38 |
| 7. | Bylis Ballsh | 30 | 7 | 9 | 14 | 28 | 42 | 30 |
| 8. | KF Tirana | 30 | 6 | 10 | 14 | 25 | 42 | 28 |
| 9. | FK Vora | 29 | 6 | 9 | 14 | 24 | 33 | 27 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 30 | 5 | 10 | 15 | 28 | 39 | 25 |
BÌNH LUẬN:

