Số liệu thống kê, nhận định EGNATIA RROGOZHINE gặp VLLAZNIA SHKODER
VĐQG Albania, vòng 10
Egnatia Rrogozhine
FT
2 - 2
(0-1)
Vllaznia Shkoder
- Thống kê Egnatia Rrogozhine đấu với Vllaznia Shkoder
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Egnatia Rrogozhine gặp Vllaznia Shkoder
Egnatia Rrogozhine
20%
Hòa
40%
Vllaznia Shkoder
40%
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE
- PHONG ĐỘ VLLAZNIA SHKODER1
Bảng xếp hạng, thứ hạng Egnatia Rrogozhine gặp Vllaznia Shkoder
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vllaznia Shkoder | 21 | 11 | 6 | 4 | 28 | 16 | 39 |
| 2. | Egnatia Rrogozhine | 21 | 11 | 6 | 4 | 27 | 16 | 39 |
| 3. | AF Elbasani | 21 | 10 | 8 | 3 | 24 | 14 | 38 |
| 4. | FC Dinamo City | 21 | 9 | 6 | 6 | 27 | 16 | 33 |
| 5. | Teuta Durres | 21 | 5 | 12 | 4 | 17 | 16 | 27 |
| 6. | Partizani Tirana | 21 | 7 | 5 | 9 | 17 | 25 | 26 |
| 7. | FK Vora | 21 | 6 | 6 | 9 | 19 | 21 | 24 |
| 8. | Bylis Ballsh | 21 | 4 | 7 | 10 | 20 | 31 | 19 |
| 9. | Flamurtari Vlore | 21 | 4 | 6 | 11 | 21 | 29 | 18 |
| 10. | KF Tirana | 21 | 3 | 8 | 10 | 17 | 33 | 17 |
BÌNH LUẬN:

