Số liệu thống kê, nhận định EIF EKENAS gặp IFK MARIEHAMN
VĐQG Phần Lan, vòng 12
EIF Ekenas
FT
1 - 2
(1-1)
IFK Mariehamn
- Thống kê EIF Ekenas đấu với IFK Mariehamn
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu EIF Ekenas gặp IFK Mariehamn
EIF Ekenas
20%
Hòa
0%
IFK Mariehamn
80%
| 28/09 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | EIF Ekenas |
| 20/06 | EIF Ekenas | 1 - 2 | IFK Mariehamn |
| 06/04 | IFK Mariehamn | 3 - 2 | EIF Ekenas |
| 17/02 | IFK Mariehamn | 1 - 2 | EIF Ekenas |
| 30/01 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | EIF Ekenas |
- PHONG ĐỘ EIF EKENAS
| 22/08 | EIF Ekenas | 0 - 1 | KTP Kotka |
| 16/08 | MP Mikkeli | 0 - 2 | EIF Ekenas |
| 08/08 | KaPa | 0 - 1 | EIF Ekenas |
| 31/07 | EIF Ekenas | 2 - 0 | HJK Klubi 04 |
| 25/07 | SJK Akatemia | 0 - 0 | EIF Ekenas |
- PHONG ĐỘ IFK MARIEHAMN1
| 15/08 | IFK Mariehamn | 2 - 0 | Seinajoen JK |
| 01/08 | TPS Turku | 3 - 0 | IFK Mariehamn |
| 25/07 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | AC Oulu |
| 20/07 | IFK Mariehamn | 0 - 2 | Lahti |
| 11/07 | Gnistan | 4 - 2 | IFK Mariehamn |
Nhận định, soi kèo EIF Ekenas vs IFK Mariehamn
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MARI khi thắng 3/6 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MARI
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.82
4/5 trận gần đây của EIF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng EIF Ekenas gặp IFK Mariehamn
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KuPS | 18 | 11 | 6 | 1 | 33 | 16 | 39 |
| 2. | VPS Vaasa | 20 | 9 | 6 | 5 | 29 | 20 | 33 |
| 3. | Gnistan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 26 | 32 |
| 4. | Inter Turku | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 31 |
| 5. | Helsinki | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 | 23 | 31 |
| 6. | AC Oulu | 18 | 9 | 3 | 6 | 22 | 21 | 30 |
| 7. | Lahti | 19 | 8 | 4 | 7 | 24 | 17 | 28 |
| 8. | TPS Turku | 19 | 8 | 4 | 7 | 26 | 21 | 28 |
| 9. | Ilves Tampere | 19 | 6 | 4 | 9 | 31 | 34 | 22 |
| 10. | Seinajoen JK | 21 | 4 | 6 | 11 | 25 | 33 | 18 |
| 11. | Jaro | 21 | 3 | 6 | 12 | 18 | 42 | 15 |
| 12. | IFK Mariehamn | 19 | 1 | 5 | 13 | 11 | 39 | 8 |
BÌNH LUẬN:

