Số liệu thống kê, nhận định EIF EKENAS gặp IFK MARIEHAMN
VĐQG Phần Lan, vòng 12
EIF Ekenas
FT
1 - 2
(1-1)
IFK Mariehamn
- Thống kê EIF Ekenas đấu với IFK Mariehamn
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu EIF Ekenas gặp IFK Mariehamn
EIF Ekenas
20%
Hòa
0%
IFK Mariehamn
80%
| 28/09 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | EIF Ekenas |
| 20/06 | EIF Ekenas | 1 - 2 | IFK Mariehamn |
| 06/04 | IFK Mariehamn | 3 - 2 | EIF Ekenas |
| 17/02 | IFK Mariehamn | 1 - 2 | EIF Ekenas |
| 30/01 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | EIF Ekenas |
- PHONG ĐỘ EIF EKENAS
| 19/04 | EIF Ekenas | 2 - 1 | HJK Klubi 04 |
| 11/04 | EIF Ekenas | 1 - 2 | JIPPO |
| 03/04 | PK-35 | 4 - 2 | EIF Ekenas |
| 18/10 | EIF Ekenas | 2 - 1 | HJK Klubi 04 |
| 03/10 | PK-35 | 1 - 2 | EIF Ekenas |
- PHONG ĐỘ IFK MARIEHAMN1
| 18/04 | IFK Mariehamn | 2 - 2 | Ilves Tampere |
| 10/04 | Seinajoen JK | 3 - 0 | IFK Mariehamn |
| 04/04 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | TPS Turku |
| 05/03 | IFK Mariehamn | 4 - 0 | Lahti |
| 11/02 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | TPS Turku |
Nhận định, soi kèo EIF Ekenas vs IFK Mariehamn
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MARI khi thắng 3/6 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MARI
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.82
4/5 trận gần đây của EIF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng EIF Ekenas gặp IFK Mariehamn
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AC Oulu | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 |
| 2. | KuPS | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 3. | TPS Turku | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 4. | Inter Turku | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 5. | Helsinki | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 6 |
| 6. | Seinajoen JK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
| 7. | Lahti | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 8. | Jaro | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 9. | VPS Vaasa | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 10. | IFK Mariehamn | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 |
| 11. | Ilves Tampere | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 |
| 12. | Gnistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN
BÌNH LUẬN:

