Số liệu thống kê, nhận định ESBJERG FB gặp HVIDOVRE IF
Hạng 2 Đan Mạch, vòng 31
Esbjerg FB
FT
2 - 0
(1-0)
Hvidovre IF
- Thống kê Esbjerg FB đấu với Hvidovre IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Esbjerg FB gặp Hvidovre IF
Esbjerg FB
80%
Hòa
0%
Hvidovre IF
20%
| 29/11 | Hvidovre IF | 1 - 3 | Esbjerg FB |
| 26/07 | Esbjerg FB | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 16/05 | Esbjerg FB | 2 - 0 | Hvidovre IF |
| 29/03 | Hvidovre IF | 0 - 3 | Esbjerg FB |
| 09/03 | Esbjerg FB | 0 - 1 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ ESBJERG FB
| 21/03 | Aalborg BK | 1 - 1 | Esbjerg FB |
| 15/03 | Esbjerg FB | 2 - 2 | Hillerod |
| 07/03 | HB Koge | 0 - 1 | Esbjerg FB |
| 28/02 | Esbjerg FB | 2 - 1 | AC Horsens |
| 23/01 | Silkeborg IF | 1 - 3 | Esbjerg FB |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF1
| 21/03 | AC Horsens | 0 - 4 | Hvidovre IF |
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 07/03 | Middelfart | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 28/02 | B93 Kobenhavn | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 10/02 | Veres Rivne | 1 - 1 | Hvidovre IF |
Nhận định, soi kèo Esbjerg FB vs Hvidovre IF
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIF khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HIF
Tài xỉu: -0.99*3*0.79
3/5 trận gần đây của EFB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HIF cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Esbjerg FB gặp Hvidovre IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lyngby | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 42 |
| 2. | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 39 |
| 3. | Hillerod | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 37 |
| 4. | Esbjerg FB | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 37 |
| 5. | Kolding IF | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 33 |
| 6. | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 30 |
| 7. | Aalborg BK | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 28 |
| 8. | B93 Kobenhavn | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | 28 |
| 9. | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 27 |
| 10. | Hobro I.K. | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | 25 |
| 11. | HB Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | 20 |
| 12. | Middelfart | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

