Số liệu thống kê, nhận định FC IBERIA 1999 gặp SAMGURALI TSKH.
VĐQG Georgia, vòng 24
FC Iberia 1999
FT
2 - 1
(1-1)
Samgurali Tskh.
- Thống kê FC Iberia 1999 đấu với Samgurali Tskh.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Iberia 1999 gặp Samgurali Tskh.
FC Iberia 1999
80%
Hòa
0%
Samgurali Tskh.
20%
| 05/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 25/05 | Samgurali Tskh. | 3 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 07/04 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 08/11 | FC Iberia 1999 | 2 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 29/08 | Samgurali Tskh. | 0 - 1 | FC Iberia 1999 |
- PHONG ĐỘ FC IBERIA 1999
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 21/09 | FC Rustavi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 17/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Dila Gori |
- PHONG ĐỘ SAMGURALI TSKH.1
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 09/09 | Samgurali Tskh. | 1 - 3 | Dila Gori |
| 05/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
Nhận định, soi kèo FC Iberia 1999 vs Samgurali Tskh.
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SABURT khi thắng 14/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SABURT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SABURT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SAMG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Iberia 1999 gặp Samgurali Tskh.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 2. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 4. | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 47 |
| 5. | Dila Gori | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 33 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 28 | 9 | 6 | 13 | 39 | 53 | 33 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 28 | 2 | 11 | 15 | 21 | 46 | 17 |
BÌNH LUẬN:

