Số liệu thống kê, nhận định FK VORA gặp VLLAZNIA SHKODER
VĐQG Albania, vòng 9
FK Vora
Dario Daka (85')
Klaus Kashari (17')
FT
2 - 1
(1-0)
Vllaznia Shkoder
(90') Balaj B.
- Thống kê FK Vora đấu với Vllaznia Shkoder
| 14(4) | Sút bóng | 14(7) |
| 8 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Số liệu đối đầu FK Vora gặp Vllaznia Shkoder
FK Vora
20%
Hòa
40%
Vllaznia Shkoder
40%
| 28/10 | FK Vora | 2 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 18/04 | FK Vora | 0 - 0 | Vllaznia Shkoder |
| 06/02 | Vllaznia Shkoder | 1 - 0 | FK Vora |
| 04/12 | FK Vora | 0 - 0 | Vllaznia Shkoder |
| 29/09 | Vllaznia Shkoder | 2 - 0 | FK Vora |
- PHONG ĐỘ FK VORA
| 02/11 | FK Vora | 2 - 2 | FC Dinamo City |
| 28/10 | FK Vora | 2 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 18/10 | FK Vora | 4 - 1 | Partizani Tirana |
| 19/09 | FK Vora | 1 - 1 | Skenderbeu |
| 12/09 | Teuta Durres | 2 - 0 | FK Vora |
- PHONG ĐỘ VLLAZNIA SHKODER1
| 28/10 | FK Vora | 2 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 18/10 | Egnatia Rrogozhine | 3 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 11/10 | Vllaznia Shkoder | 1 - 0 | FC Dinamo City |
| 18/09 | Vllaznia Shkoder | 0 - 2 | Teuta Durres |
| 13/09 | KF Laci | 2 - 0 | Vllaznia Shkoder |
Nhận định, soi kèo FK Vora vs Vllaznia Shkoder
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VSHKO khi thắng 2/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VSHKO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VSHKO có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Vora gặp Vllaznia Shkoder
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Egnatia Rrogozhine | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 21 |
| 2. | Teuta Durres | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 13 |
| 3. | FC Dinamo City | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 |
| 4. | FK Vora | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | 10 |
| 5. | KF Tirana | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 8 |
| 6. | KF Laci | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 7. | AF Elbasani | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 8. | Vllaznia Shkoder | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | 5 |
| 9. | Partizani Tirana | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 17 | 4 |
| 9. | Bylis Ballsh | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 50 | 41 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 36 | 8 | 12 | 16 | 39 | 45 | 36 |
| 10. | Skenderbeu | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | 3 |
BÌNH LUẬN:

