Số liệu thống kê, nhận định FLORA TALLINN gặp PAIDE LINNAME.
VĐQG Estonia, vòng 25
Flora Tallinn
FT
1 - 2
(0-0)
Paide Linname.
- Thống kê Flora Tallinn đấu với Paide Linname.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Flora Tallinn gặp Paide Linname.
Flora Tallinn
40%
Hòa
0%
Paide Linname.
60%
| 30/08 | Flora Tallinn | 1 - 2 | Paide Linname. |
| 21/06 | Flora Tallinn | 1 - 2 | Paide Linname. |
| 23/05 | Paide Linname. | 1 - 5 | Flora Tallinn |
| 26/04 | Paide Linname. | 1 - 2 | Flora Tallinn |
| 21/02 | Paide Linname. | 3 - 1 | Flora Tallinn |
- PHONG ĐỘ FLORA TALLINN
| 11/10 | Kuressaare | 2 - 0 | Flora Tallinn |
| 20/09 | Flora Tallinn | 3 - 2 | Parnu JK Vaprus |
| 12/09 | Nomme United | 2 - 3 | Flora Tallinn |
| 08/09 | Trans Narva | 2 - 2 | Flora Tallinn |
| 05/09 | Flora Tallinn | 2 - 1 | Nomme Kalju |
- PHONG ĐỘ PAIDE LINNAME.1
| 18/10 | Paide Linname. | 2 - 1 | Trans Narva |
| 14/10 | Paide Linname. | 2 - 1 | Tammeka Tartu |
| 11/10 | Levadia T. | 1 - 0 | Paide Linname. |
| 19/09 | Nomme United | 1 - 3 | Paide Linname. |
| 16/09 | Paide Linname. | 2 - 0 | Parnu JK Vaprus |
Nhận định, soi kèo Flora Tallinn vs Paide Linname.
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FTAL khi thắng 39/63 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FTAL
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FTAL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PLIN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Flora Tallinn gặp Paide Linname.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levadia T. | 31 | 22 | 6 | 3 | 81 | 23 | 72 |
| 2. | Flora Tallinn | 30 | 18 | 1 | 11 | 59 | 41 | 55 |
| 3. | Paide Linname. | 31 | 16 | 6 | 9 | 50 | 38 | 54 |
| 4. | Nomme Kalju | 32 | 15 | 6 | 11 | 54 | 33 | 51 |
| 5. | Tammeka Tartu | 32 | 16 | 2 | 14 | 43 | 49 | 50 |
| 6. | Harju JK Laagri | 31 | 13 | 2 | 16 | 43 | 47 | 41 |
| 7. | Parnu JK Vaprus | 31 | 11 | 6 | 14 | 44 | 60 | 39 |
| 8. | Kuressaare | 31 | 10 | 5 | 16 | 34 | 49 | 35 |
| 9. | Nomme United | 32 | 10 | 1 | 21 | 50 | 74 | 31 |
| 10. | Trans Narva | 31 | 5 | 5 | 21 | 24 | 68 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA
BÌNH LUẬN:

