Số liệu thống kê, nhận định GAZ METAN MEDIAS gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 21
Gaz Metan Medias
FT
0 - 0
(0-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Gaz Metan Medias đấu với Universitatea Craiova
| 5(3) | Sút bóng | 11(3) |
| 2 | Phạt góc | 2 |
| 18 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 38% | Cầm bóng | 62% |
Số liệu đối đầu Gaz Metan Medias gặp Universitatea Craiova
Gaz Metan Medias
20%
Hòa
40%
Universitatea Craiova
40%
- PHONG ĐỘ GAZ METAN MEDIAS
| 13/05 | Chindia Targoviste | 3 - 0 | Gaz Metan Medias |
| 06/05 | Gaz Metan Medias | 4 - 3 | Aca. Clinceni |
| 29/04 | Sepsi OSK | 3 - 1 | Gaz Metan Medias |
| 23/04 | Gaz Metan Medias | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19/04 | Rapid Bucuresti | 8 - 0 | Gaz Metan Medias |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Gaz Metan Medias vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.84*3/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 2/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.82
4/5 trận gần đây của GMM có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gaz Metan Medias gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 20/12 | |||
| 01h00 | Botosani | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 19h30 | FC Metaloglobus | 2 - 3 | Unirea Slobozia |
| 22h00 | Otelul Galati | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| C.Nhật, ngày 21/12 | |||
| 01h00 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 21h30 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 22/12 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 3, ngày 23/12 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | FK Csikszereda |
BÌNH LUẬN:

