Số liệu thống kê, nhận định GENT gặp RFC SERAING
VĐQG Bỉ, vòng 28
Gent
FT
4 - 0
(3-0)
RFC Seraing
- Thống kê Gent đấu với RFC Seraing
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gent gặp RFC Seraing
Gent
75%
Hòa
25%
RFC Seraing
0%
| 01/04 | RFC Seraing | 0 - 5 | Gent |
| 23/10 | Gent | 2 - 1 | RFC Seraing |
| 24/02 | Gent | 4 - 0 | RFC Seraing |
| 07/11 | RFC Seraing | 0 - 0 | Gent |
- PHONG ĐỘ GENT
| 31/01 | RAA L Louviere | 1 - 1 | Gent |
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
| 18/01 | Gent | 4 - 2 | Anderlecht |
| 16/01 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 09/01 | CFR Cluj | 0 - 2 | Gent |
- PHONG ĐỘ RFC SERAING1
| 31/01 | Club Brugge II | 1 - 0 | RFC Seraing |
| 28/01 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 25/01 | RFC Seraing | 2 - 2 | RFC Liege |
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 05/01 | Ajax | 4 - 0 | RFC Seraing |
Nhận định, soi kèo Gent vs RFC Seraing
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/2*-0.95
SERAI thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, GENT chơi tốt khi thắng 2 trận vừa qua.Dự đoán: GENT
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
4/5 trận gần đây của GENT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SERAI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gent gặp RFC Seraing
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 8. | Royal Antwerp | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 24 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 34 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 12. | Westerlo | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 33 | 25 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | Cercle Brugge | 22 | 4 | 9 | 9 | 28 | 31 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

