TRỰC TIẾP GEORGIA VS SÍP

Vòng loại Euro 2024, vòng 8

Georgia

Georges Mikautadze (PEN 90+5')
Levan Shengelia (82')
Khvicha Kvaratskhelia (58')
Otar Kiteishvili (46')

FT

4 - 0

(0-0)

Síp

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
  • Georges Mikautadze 

    90+5'

     
  •  

    87'

    Anderson Barros
    Nicholas Ioanno
  • Anzor Mekvabishvili
    Khvicha Kvaratskheli

    85'

     
  • Nika Kvekveskiri
    Otar Kiteishvil

    85'

     
  • Levan Shengelia 

    82'

     
  • Zuriko Davitashvili
    Giorgi Chakvetadz

    71'

     
  • Levan Shengelia
    Irakli Azarov

    71'

     
  •  

    71'

    Andronikos Kakoullis
    Dimitrios Christof
  •  

    70'

    Loizos Loizou
    Grigoris Kastano
  •  

    62'

    Charalampos Charalampous
    Charalambos Kyriako
  • Georges Mikautadze
    Budu Zivzivadz

    58'

     
  • Khvicha Kvaratskhelia 

    58'

     
  •  

    48'

    Andreas Karo
  • Otar Kiteishvili 

    46'

     
  •  

    45'

    Minas Antoniou
    Stelios Andreo
  • Giorgi Chakvetadze 

    45'

     
  •  

    29'

    Dimitrios Christofi
- THỐNG KÊ
12(6) Sút bóng 10(5)
2 Phạt góc 3
16 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 2
0 Việt vị 1
57% Cầm bóng 43%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 12
    G. Mamardashvili
  • 14
    L. Lochoshvili
  • 5
    S. Kvirkvelia
  • 4
    G. Kashia
  • 15
    I. Azarovi
  • 2
    Mamuchashvili
  • 6
    G. Kochorashvili
  • 10
    O. Kiteishvili
  • 7
    Kvaratskhelia
  • 20
    Chakvetadze
  • 8
    Zivzivadze
- Đội hình dự bị:
  • 18
    S. Altunashvili
  • 13
    I. Gelashvili
  • 3
    A. Kalandadze
  • 9
    Davitashvili
  • 17
    Gugeshashvili
  • 1
    G. Loria
  • 22
    G. Mikautadze
  • 23
    D. Volkovi
  • 16
    N. Kvekveskiri
  • 11
    S. Lobjanidze
  • 19
    L. Shengelia
  • 21
    A. Mekvabishvili
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    J. Mall
  • 4
    N. Ioannou
  • 17
    H. Kyprianou
  • 6
    A. Gogic
  • 2
    A. Karo
  • 16
    S. Andreou
  • 15
    D. Spoljaric
  • 8
    I. Kousoulos
  • 12
    C. Kyriakou
  • 9
    D. Christofi
  • 20
    G. Kastanos
- Đội hình dự bị:
  • 14
    K. Pileas
  • 11
    A. Kakoullis
  • 5
    Charalampous
  • 22
    N. Michael
  • 18
    M. Antoniou
  • 3
    M. Antoniades
  • 10
    L. Loizou
  • 19
    M. Ilia
  • 7
    A. Correia
  • 21
    P. Korrea
  • 23
    S. Gavriel
  • 13
    D. Demetriou
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Georgia
60%
Hòa
20%
Síp
20%
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:

Châu Á: 0.90*0 : 1 1/2*0.98

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GEO khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: GEO

Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96

4/5 trận gần đây của GEO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CYP cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. T.B.Nha 8 7 0 1 25 5 21
2. Scotland 8 5 2 1 17 8 17
3. Na Uy 8 3 2 3 14 12 11
4. Georgia 8 2 2 4 12 18 8
5. Síp 8 0 0 8 3 28 0
Bảng B
1. Pháp 8 7 1 0 29 3 22
2. Hà Lan 8 6 0 2 17 7 18
3. Hy Lạp 8 4 1 3 14 8 13
4. Ireland 8 2 0 6 9 10 6
5. Gibraltar 8 0 0 8 0 41 0
Bảng C
1. Anh 8 6 2 0 22 4 20
2. Italia 8 4 2 2 16 9 14
3. Ukraina 8 4 2 2 11 8 14
4. North Macedonia 8 2 2 4 10 20 8
5. Malta 8 0 0 8 2 20 0
Bảng D
1. T.N.Kỳ 8 5 2 1 14 7 17
2. Croatia 8 5 1 2 13 4 16
3. Wales 8 3 3 2 10 10 12
4. Armenia 8 2 2 4 9 11 8
5. Latvia 8 1 0 7 5 19 3
Bảng E
1. Albania 8 4 3 1 12 4 15
2. Séc 8 4 3 1 12 6 15
3. Ba Lan 8 3 2 3 10 10 11
4. Moldova 8 2 4 2 7 10 10
5. Đảo Faroe 8 0 2 6 2 13 2
Bảng F
1. Bỉ 8 6 2 0 22 4 20
2. Áo 8 6 1 1 17 7 19
3. Thụy Điển 8 3 1 4 14 12 10
4. Azerbaijan 8 2 1 5 7 17 7
5. Estonia 8 0 1 7 2 22 1
Bảng G
1. Hungary 8 5 3 0 16 7 18
2. Serbia 8 4 2 2 15 9 14
3. Montenegro 8 3 2 3 9 11 11
4. Lithuania 8 1 3 4 8 14 6
5. Bulgaria 8 0 4 4 7 14 4
Bảng H
1. Slovenia 10 7 1 2 20 9 22
2. Đan Mạch 10 7 1 2 19 10 22
3. Phần Lan 10 6 0 4 18 10 18
4. Kazakhstan 10 6 0 4 16 12 18
5. Bắc Ireland 10 3 0 7 9 13 9
6. San Marino 10 0 0 10 3 31 0
Bảng I
1. Romania 10 6 4 0 16 5 22
2. Thụy Sỹ 10 4 5 1 22 11 17
3. Israel 10 4 3 3 11 11 15
4. Belarus 10 3 3 4 9 14 12
5. Kosovo 10 2 5 3 10 10 11
6. Andorra 10 0 2 8 3 20 2
Bảng J
1. B.D.Nha 10 10 0 0 36 2 30
2. Slovakia 10 7 1 2 17 8 22
3. Luxembourg 10 5 2 3 13 19 17
4. Iceland 10 3 1 6 17 16 10
5. Bosnia & Herz 10 3 0 7 9 20 9
6. Liechtenstein 10 0 0 10 1 28 0
LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO 2024
C.Nhật, ngày 15/10
20h00 Georgia 4 - 0 Síp
22h59 Séc 1 - 0 Đảo Faroe
22h59 Thụy Sỹ 3 - 3 Belarus
Thứ 2, ngày 16/10
01h45 Romania 4 - 0 Andorra
01h45 T.N.Kỳ 4 - 0 Latvia
01h45 Na Uy 0 - 1 T.B.Nha
01h45 Ba Lan 1 - 1 Moldova
01h45 Wales 2 - 1 Croatia
22h59 Azerbaijan 0 - 1 Áo
Thứ 3, ngày 17/10
01h45 Luxembourg 0 - 1 Slovakia
01h45 Iceland 4 - 0 Liechtenstein
01h45 Bỉ 1 - 1 Thụy Điển
01h45 Bosnia & Herz 0 - 5 B.D.Nha
01h45 Hy Lạp 0 - 1 Hà Lan
01h45 Gibraltar 0 - 4 Ireland
22h59 Phần Lan 1 - 2 Kazakhstan
Thứ 4, ngày 18/10
01h45 Bắc Ireland 0 - 1 Slovenia
01h45 Malta 1 - 3 Ukraina
01h45 Serbia 3 - 1 Montenegro
01h45 Lithuania 2 - 2 Hungary
01h45 San Marino 1 - 2 Đan Mạch
01h45 Anh 3 - 1 Italia
Thứ 2, ngày 13/11
02h45 Kosovo 1 - 0 Israel
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo