Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp DAEJEON HANA CITIZEN
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 5
Gimcheon Sangmu
FT
0 - 3
(0-1)
Daejeon Hana Citizen
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Daejeon Hana Citizen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Daejeon Hana Citizen
Gimcheon Sangmu
0%
Hòa
40%
Daejeon Hana Citizen
60%
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 12/04 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN1
| 26/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 18/04 | FC Seoul | 0 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 12/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Gangwon |
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Daejeon Hana Citizen
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
Gimcheon đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Daejeon thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: -0.96*3*0.83
3/5 trận gần đây của Gimcheon có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Daejeon cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Daejeon Hana Citizen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 6 | 25 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 |
| 4. | Anyang | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 14 |
| 5. | Incheon Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 |
| 6. | Gangwon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 10 | 12 |
| 8. | Jeju Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 |
| 9. | Pohang Steelers | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 11 | 10 |
| 11. | Bucheon 1995 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 10 |
| 12. | Gwangju | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 23 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

