Số liệu thống kê, nhận định GNISTAN gặp ILVES TAMPERE
VĐQG Phần Lan, vòng 29
Gnistan
FT
1 - 3
(0-1)
Ilves Tampere
- Thống kê Gnistan đấu với Ilves Tampere
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gnistan gặp Ilves Tampere
Gnistan
20%
Hòa
20%
Ilves Tampere
60%
| 17/08 | Gnistan | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 23/05 | Ilves Tampere | 2 - 0 | Gnistan |
| 25/10 | Gnistan | 1 - 3 | Ilves Tampere |
| 23/09 | Ilves Tampere | 3 - 2 | Gnistan |
| 04/08 | Ilves Tampere | 2 - 2 | Gnistan |
- PHONG ĐỘ GNISTAN
| 23/08 | Helsinki | 2 - 3 | Gnistan |
| 17/08 | Gnistan | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 07/08 | Seinajoen JK | 2 - 2 | Gnistan |
| 01/08 | Gnistan | 0 - 1 | KuPS |
| 26/07 | Inter Turku | 1 - 2 | Gnistan |
- PHONG ĐỘ ILVES TAMPERE1
| 22/08 | Ilves Tampere | 0 - 1 | VPS Vaasa |
| 17/08 | Gnistan | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 13/08 | Ilves Tampere | 1 - 1 | HNK Rijeka |
| 07/08 | HNK Rijeka | 1 - 0 | Ilves Tampere |
| 30/07 | Ilves Tampere | 2 - 1 | Stjarnan |
Nhận định, soi kèo Gnistan vs Ilves Tampere
Châu Á: 0.84*1 1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ilves khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ILTAM
Tài xỉu: 0.95*3 1/2*0.92
5 trận gần đây của Gnistan có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Ilves cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gnistan gặp Ilves Tampere
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KuPS | 18 | 11 | 6 | 1 | 33 | 16 | 39 |
| 2. | VPS Vaasa | 20 | 9 | 6 | 5 | 29 | 20 | 33 |
| 3. | Gnistan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 26 | 32 |
| 4. | Inter Turku | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 31 |
| 5. | Helsinki | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 | 23 | 31 |
| 6. | AC Oulu | 18 | 9 | 3 | 6 | 22 | 21 | 30 |
| 7. | Lahti | 19 | 8 | 4 | 7 | 24 | 17 | 28 |
| 8. | TPS Turku | 19 | 8 | 4 | 7 | 26 | 21 | 28 |
| 9. | Ilves Tampere | 19 | 6 | 4 | 9 | 31 | 34 | 22 |
| 10. | Seinajoen JK | 21 | 4 | 6 | 11 | 25 | 33 | 18 |
| 11. | Jaro | 21 | 3 | 6 | 12 | 18 | 42 | 15 |
| 12. | IFK Mariehamn | 19 | 1 | 5 | 13 | 11 | 39 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN
BÌNH LUẬN:

