Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp NEUCHATEL XAMAX
Hạng 2 Thụy Sỹ, vòng 10
Grasshoppers
FT
3 - 0
(1-0)
Neuchatel Xamax
- Thống kê Grasshoppers đấu với Neuchatel Xamax
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp Neuchatel Xamax
Grasshoppers
40%
Hòa
40%
Neuchatel Xamax
20%
| 10/10 | Grasshoppers | 6 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 10/01 | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 15/05 | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 03/04 | Grasshoppers | 1 - 4 | Neuchatel Xamax |
| 08/12 | Grasshoppers | 3 - 0 | Neuchatel Xamax |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 13/05 | Grasshoppers | 3 - 2 | Winterthur |
| 09/05 | Zurich | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 03/05 | Grasshoppers | 0 - 2 | Servette |
| 25/04 | Grasshoppers | 1 - 2 | Luzern |
| 19/04 | Stade L. Ouchy | 2 - 0 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX1
| 16/05 | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 12/05 | Neuchatel Xamax | 3 - 0 | Etoile |
| 09/05 | Rapperswil-Jona | 2 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 02/05 | Neuchatel Xamax | 1 - 3 | Aarau |
| 26/04 | Neuchatel Xamax | 2 - 1 | Bellinzona |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs Neuchatel Xamax
Châu Á: **
GRAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NXA thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của GRAS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp Neuchatel Xamax
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 81 |
| 2. | Aarau | 36 | 25 | 5 | 6 | 77 | 47 | 80 |
| 3. | Yverdon | 36 | 20 | 7 | 9 | 75 | 48 | 67 |
| 4. | Stade L. Ouchy | 36 | 14 | 8 | 14 | 59 | 51 | 50 |
| 5. | Neuchatel Xamax | 36 | 14 | 7 | 15 | 55 | 56 | 49 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 36 | 14 | 2 | 20 | 52 | 62 | 44 |
| 7. | Etoile | 36 | 10 | 10 | 16 | 46 | 54 | 40 |
| 8. | Wil 1900 | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 55 | 40 |
| 9. | Stade Nyonnais | 36 | 5 | 13 | 18 | 33 | 60 | 28 |
| 10. | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | 23 |
BÌNH LUẬN:

