Số liệu thống kê, nhận định GRASSHOPPERS gặp NEUCHATEL XAMAX
Hạng 2 Thụy Sỹ, vòng 27
Grasshoppers
FT
1 - 4
(0-2)
Neuchatel Xamax
- Thống kê Grasshoppers đấu với Neuchatel Xamax
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Grasshoppers gặp Neuchatel Xamax
Grasshoppers
40%
Hòa
40%
Neuchatel Xamax
20%
| 10/10 | Grasshoppers | 6 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 10/01 | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 15/05 | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 03/04 | Grasshoppers | 1 - 4 | Neuchatel Xamax |
| 08/12 | Grasshoppers | 3 - 0 | Neuchatel Xamax |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS
| 04/02 | Grasshoppers | 3 - 3 | Sion |
| 01/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 18/01 | Grasshoppers | 1 - 3 | Thun |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX1
| 04/02 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
| 31/01 | Bellinzona | 5 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 25/01 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
| 08/01 | Lausanne Sports | 4 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 20/12 | Stade Nyonnais | 1 - 1 | Neuchatel Xamax |
Nhận định, soi kèo Grasshoppers vs Neuchatel Xamax
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của GRAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NXA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Grasshoppers gặp Neuchatel Xamax
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 21 | 15 | 4 | 2 | 49 | 25 | 49 |
| 2. | Aarau | 20 | 16 | 0 | 4 | 38 | 23 | 48 |
| 3. | Yverdon | 19 | 10 | 3 | 6 | 37 | 27 | 33 |
| 4. | Stade L. Ouchy | 20 | 9 | 5 | 6 | 37 | 26 | 32 |
| 5. | Neuchatel Xamax | 20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 32 | 25 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 19 | 7 | 1 | 11 | 21 | 28 | 22 |
| 7. | Stade Nyonnais | 21 | 4 | 9 | 8 | 23 | 29 | 21 |
| 8. | Wil 1900 | 20 | 5 | 5 | 10 | 17 | 31 | 20 |
| 9. | Etoile | 21 | 4 | 6 | 11 | 21 | 31 | 18 |
| 10. | Bellinzona | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 37 | 14 |
BÌNH LUẬN:

