Số liệu thống kê, nhận định HAMRUN SPARTANS gặp MARSAXLOK
VĐQG Malta, vòng 6
Hamrun Spartans
Trotta M. (81')
Camenzuli R. (68')
Villela L. (PEN 63')
Bjelicic O. (18')
FT
4 - 1
(1-1)
Marsaxlok
(45+2') Oualid El Hasni
- Thống kê Hamrun Spartans đấu với Marsaxlok
| 10(7) | Sút bóng | 9(4) |
| 1 | Phạt góc | 7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Số liệu đối đầu Hamrun Spartans gặp Marsaxlok
Hamrun Spartans
40%
Hòa
20%
Marsaxlok
40%
| 19/09 | Hamrun Spartans | 4 - 1 | Marsaxlok |
| 10/05 | Marsaxlok | 1 - 1 | Hamrun Spartans |
| 11/04 | Marsaxlok | 3 - 2 | Hamrun Spartans |
| 24/02 | Hamrun Spartans | 2 - 0 | Marsaxlok |
| 14/12 | Hamrun Spartans | 1 - 3 | Marsaxlok |
- PHONG ĐỘ HAMRUN SPARTANS
| 19/09 | Hamrun Spartans | 4 - 1 | Marsaxlok |
| 12/09 | Birzebbuga St. Peters | 0 - 2 | Hamrun Spartans |
| 07/09 | Zabbar St. Patrick | 1 - 2 | Hamrun Spartans |
| 29/08 | Hamrun Spartans | 1 - 1 | Floriana |
| 22/08 | Birkirkara | 1 - 0 | Hamrun Spartans |
- PHONG ĐỘ MARSAXLOK1
Nhận định, soi kèo Hamrun Spartans vs Marsaxlok
Châu Á: **
HSPA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MLAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MLAR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HSPA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MLAR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hamrun Spartans gặp Marsaxlok
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Valletta | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 10 |
| 2. | Balzan | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 |
| 3. | Birkirkara | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | 10 |
| 4. | Marsaxlok | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 10 |
| 5. | Sliema Wanderers | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 9 |
| 6. | Floriana | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 |
| 7. | Hamrun Spartans | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 8. | Mosta | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 9. | Hibernians Paola | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 9. | Naxxar Lions | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 40 | 25 |
| 10. | Zabbar St. Patrick | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 11. | Gzira Utd | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | 1 |
| 12. | Tarxien Rainbows | 22 | 2 | 5 | 15 | 17 | 41 | 11 |
| 12. | Birzebbuga St. Peters | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA
BÌNH LUẬN:

