Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HADERA gặp MACCABI HAIFA
VĐQG Israel, vòng 21
Hapoel Hadera
FT
1 - 1
(0-0)
Maccabi Haifa
- Thống kê Hapoel Hadera đấu với Maccabi Haifa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Hadera gặp Maccabi Haifa
Hapoel Hadera
0%
Hòa
20%
Maccabi Haifa
80%
| 02/02 | Hapoel Hadera | 1 - 3 | Maccabi Haifa |
| 29/10 | Maccabi Haifa | 4 - 2 | Hapoel Hadera |
| 04/03 | Maccabi Haifa | 1 - 0 | Hapoel Hadera |
| 25/12 | Hapoel Hadera | 1 - 5 | Maccabi Haifa |
| 07/02 | Hapoel Hadera | 1 - 1 | Maccabi Haifa |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HADERA
| 23/12 | Hapoel Hadera | 0 - 0 | Kafr Qasim |
| 12/12 | Hapoel Hadera | 0 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 05/12 | Hapoel Kfar Saba | 1 - 0 | Hapoel Hadera |
| 02/12 | Hapoel Hadera | 1 - 1 | Hapoel Kfar Shalem |
| 11/11 | HR Letzion | 1 - 1 | Hapoel Hadera |
- PHONG ĐỘ MACCABI HAIFA1
| 01/01 | Ashdod | 0 - 4 | Maccabi Haifa |
| 27/12 | Ahi Nazareth | 1 - 8 | Maccabi Haifa |
| 23/12 | Maccabi Haifa | 1 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 15/12 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 4 | Maccabi Haifa |
| 07/12 | HIK Shmona | 0 - 1 | Maccabi Haifa |
Nhận định, soi kèo Hapoel Hadera vs Maccabi Haifa
Châu Á: 0.87*1 1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MHA khi thắng 10/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MHA
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của HLOA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MHA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Hadera gặp Maccabi Haifa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 16 | 12 | 2 | 2 | 38 | 16 | 38 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 16 | 11 | 3 | 2 | 38 | 18 | 36 |
| 3. | Maccabi TA | 16 | 8 | 6 | 2 | 33 | 18 | 30 |
| 4. | Hapoel Tel Aviv | 16 | 8 | 3 | 5 | 29 | 20 | 27 |
| 5. | Maccabi Haifa | 16 | 6 | 7 | 3 | 31 | 16 | 25 |
| 6. | Maccabi Netanya | 16 | 7 | 2 | 7 | 29 | 34 | 23 |
| 7. | Bnei Sakhnin | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 19 | 20 |
| 8. | H. Petah Tikva | 16 | 4 | 8 | 4 | 25 | 26 | 20 |
| 9. | Hapoel Haifa | 16 | 5 | 3 | 8 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Ashdod | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 | 33 | 18 |
| 11. | Ironi Tiberias | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 34 | 18 |
| 12. | HIK Shmona | 16 | 3 | 4 | 9 | 18 | 27 | 13 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 16 | 2 | 5 | 9 | 14 | 25 | 11 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 15 | 2 | 1 | 12 | 14 | 39 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
BÌNH LUẬN:

