Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HAIFA gặp BNEI SAKHNIN
VĐQG Israel, vòng 16
Hapoel Haifa
FT
0 - 2
(0-0)
Bnei Sakhnin
- Thống kê Hapoel Haifa đấu với Bnei Sakhnin
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Haifa gặp Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa
80%
Hòa
0%
Bnei Sakhnin
20%
| 19/05 | Hapoel Haifa | 3 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 31/12 | Hapoel Haifa | 0 - 2 | Bnei Sakhnin |
| 13/09 | Bnei Sakhnin | 0 - 2 | Hapoel Haifa |
| 03/03 | Hapoel Haifa | 2 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 04/12 | Bnei Sakhnin | 0 - 2 | Hapoel Haifa |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HAIFA
| 03/09 | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Hapoel Haifa |
| 15/07 | Hapoel Haifa | 1 - 1 | Teuta Durres |
| 19/05 | Hapoel Haifa | 3 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 14/05 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Haifa |
| 11/05 | Hapoel Haifa | 1 - 0 | Ashdod |
- PHONG ĐỘ BNEI SAKHNIN1
| 25/08 | Maccabi Netanya | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 19/05 | Hapoel Haifa | 3 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 14/05 | Bnei Sakhnin | 0 - 4 | HIK Shmona |
| 11/05 | Hapoel Jerusalem | 1 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 05/05 | Bnei Sakhnin | 0 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
Nhận định, soi kèo Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin
Châu Á: 0.74*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hapoel Haifa khi thắng 4/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: HHA
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của Hapoel Haifa có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Haifa gặp Bnei Sakhnin
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 2. | Maccabi Haifa | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Maccabi P.Tikva | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Ironi Tiberias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Bnei Sakhnin | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6. | Maccabi Netanya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hap. Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | HIK Shmona | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 12. | Hapoel R. Gan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | H. Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
BÌNH LUẬN:

