Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HAIFA gặp MACCABI P.TIKVA
VĐQG Israel, vòng 6
Hapoel Haifa
Israel Saly Fahima (90+4')
Turgeman A. (7')
FT
2 - 1
(1-0)
Maccabi P.Tikva
(70') Deznet G.
- Thống kê Hapoel Haifa đấu với Maccabi P.Tikva
| 13(6) | Sút bóng | 8(3) |
| 5 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 5 | Việt vị | 1 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Số liệu đối đầu Hapoel Haifa gặp Maccabi P.Tikva
Hapoel Haifa
60%
Hòa
20%
Maccabi P.Tikva
20%
| 10/10 | Hapoel Haifa | 2 - 1 | Maccabi P.Tikva |
| 04/01 | Hapoel Haifa | 5 - 1 | Maccabi P.Tikva |
| 22/09 | Maccabi P.Tikva | 0 - 0 | Hapoel Haifa |
| 06/03 | Hapoel Haifa | 0 - 3 | Maccabi P.Tikva |
| 09/01 | Maccabi P.Tikva | 0 - 3 | Hapoel Haifa |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HAIFA
| 07/11 | HIK Shmona | 2 - 0 | Hapoel Haifa |
| 01/11 | Hapoel Haifa | 2 - 1 | H. Petah Tikva |
| 24/10 | Maccabi TA | 6 - 2 | Hapoel Haifa |
| 17/10 | Hapoel Haifa | 0 - 2 | Hapoel R. Gan |
| 10/10 | Hapoel Haifa | 2 - 1 | Maccabi P.Tikva |
- PHONG ĐỘ MACCABI P.TIKVA1
| 06/11 | Maccabi TA | 2 - 2 | Maccabi P.Tikva |
| 24/10 | Hapoel R. Gan | 1 - 2 | Maccabi P.Tikva |
| 17/10 | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 10/10 | Hapoel Haifa | 2 - 1 | Maccabi P.Tikva |
| 19/09 | Maccabi P.Tikva | 2 - 4 | Hapoel Jerusalem |
Nhận định, soi kèo Hapoel Haifa vs Maccabi P.Tikva
Châu Á: 0.75*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MPT khi thắng 11/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MPT
Tài xỉu: 0.70*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của HHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của MPT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Haifa gặp Maccabi P.Tikva
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 8 | 6 | 2 | 0 | 26 | 10 | 20 |
| 2. | Hapoel Tel Aviv | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 5 | 19 |
| 3. | Maccabi Haifa | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 12 | 15 |
| 4. | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 14 |
| 5. | Hap. Beer Sheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 6. | Bnei Sakhnin | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 13 |
| 7. | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | 12 |
| 8. | Beitar Jerusalem | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 11 | 11 |
| 9. | Maccabi P.Tikva | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 18 | 10 |
| 10. | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | 10 |
| 11. | Hapoel Jerusalem | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 17 | 9 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 12. | HIK Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | 7 |
| 13. | H. Petah Tikva | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 14 | 7 |
| 14. | Hapoel R. Gan | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 13 | 6 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
BÌNH LUẬN:

