Số liệu thống kê, nhận định HEIDENHEIM gặp M.GLADBACH
VĐQG Đức, vòng 11
Heidenheim
FT
0 - 3
(0-1)
M.gladbach
(76') FC Heidenheim 1846 0, Borussia Monchengladbach 3. Shuto Machino
(55') FC Heidenheim 1846 0, Borussia Monchengladbach 2. Haris Tabakovic
(PEN 45+1') FC Heidenheim 1846 0, Borussia Monchengladbach 1. Kevin Diks
- Diễn biến trận đấu Heidenheim vs M.gladbach trực tiếp
-
90+1'
Tim Kleindienst
Jens Castro
-
Thomas Keller

Marvin Pieringe
83'
-
Luca Kerber

Niklas Dorsc
83'
-
82'
Kevin Stoger
Yannik Engelhard
-
82'
Robin Hack
Franck Honora
-
Patrick Mainka
79'
-
76'
FC Heidenheim 1846 0, Borussia Monchengladbach 3. Shuto Machino
-
72'
Shuto Machino
Haris Tabakovi
-
72'
Giovanni Reyna
Florian Neuhau
-
Budu Zivzivadze

Mathias Honsa
62'
-
Marnon Busch

Omar Haktab Traor
62'
-
Stefan Schimmer

Arijon Ibrahimovi
62'
-
55'
FC Heidenheim 1846 0, Borussia Monchengladbach 2. Haris Tabakovic
-
45+1'
FC Heidenheim 1846 0, Borussia Monchengladbach 1. Kevin Diks
-
Omar Haktab Traore
42'
- Thống kê Heidenheim đấu với M.gladbach
| 7(2) | Sút bóng | 16(4) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Đội hình Heidenheim
-
41D. Ramaj
-
23O. Traore
-
6P. Mainka
-
4T. Siersleben
-
19Fohrenbach
-
3J. Schoppner
-
30N. Dorsch
-
22A. Ibrahimovic
-
21A. Beck
-
17M. Honsak
-
18M. Pieringer
- Đội hình dự bị:
-
9S. Schimmer
-
16J. Niehues
-
20L. Kerber
-
27T. Keller
-
5B. Gimber
-
1K. Muller
-
28A. Kolle
-
11B. Zivzivadze
-
2M. Busch
Đội hình M.gladbach
-
33M. Nicolas
-
4K. Diks
-
30N. Elvedi
-
29J. Scally
-
20L. Netz
-
27R. Reitz
-
6Y. Engelhardt
-
10F. Neuhaus
-
17J. Castrop
-
15H. Tabakovic
-
9F. Honorat
- Đội hình dự bị:
-
7K. Stoger
-
26L. Ullrich
-
13G. Reyna
-
18S. Machino
-
11T. Kleindienst
-
42T. Pereira
-
22O. Fraulo
-
25R. Hack
-
5M. Friedrich
Số liệu đối đầu Heidenheim gặp M.gladbach
Heidenheim
0%
Hòa
40%
M.gladbach
60%
| 04/04 | M.gladbach | 2 - 2 | Heidenheim |
| 22/11 | Heidenheim | 0 - 3 | M.gladbach |
| 01/03 | Heidenheim | 0 - 3 | M.gladbach |
| 19/10 | M.gladbach | 3 - 2 | Heidenheim |
| 16/03 | Heidenheim | 1 - 1 | M.gladbach |
- PHONG ĐỘ HEIDENHEIM
| 02/10 | Heidenheim | 3 - 1 | Wurzburger |
| 20/09 | A.Bielefeld | 2 - 2 | Heidenheim |
| 13/09 | Heidenheim | 1 - 0 | Holstein Kiel |
| 06/09 | Greuther Furth | 0 - 1 | Heidenheim |
| 29/08 | Heidenheim | 5 - 3 | Dynamo Dresden |
- PHONG ĐỘ M.GLADBACH1
| 19/09 | M.gladbach | 3 - 4 | Mainz |
| 12/09 | Freiburg | 5 - 0 | M.gladbach |
| 05/09 | M.gladbach | 3 - 4 | Elversberg |
| 29/08 | Leipzig | 3 - 0 | M.gladbach |
| 23/08 | TSV Schott Mainz | 0 - 5 | M.gladbach |
Nhận định, soi kèo Heidenheim vs M.gladbach
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.89
Heidenheim đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, M.gladbach thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: MGL
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Heidenheim có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của M.gladbach cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Heidenheim gặp M.gladbach
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | B.Dortmund | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 |
| 2. | Bayern Munich | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 10 |
| 3. | Freiburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 10 |
| 4. | Augsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 |
| 5. | Mainz | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 7 |
| 6. | Wer.Bremen | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 |
| 7. | Leipzig | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 |
| 8. | Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 6 |
| 9. | Ein.Frankfurt | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | 5 |
| 10. | B.Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 |
| 11. | Schalke 04 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 |
| 12. | FC Koln | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 |
| 13. | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 14. | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 |
| 15. | Hamburger | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | 3 |
| 16. | Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | 29 |
| 16. | Paderborn 07 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 17. | Union Berlin | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | 1 |
| 17. | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | 26 |
| 18. | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | 26 |
| 18. | M.gladbach | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
BÌNH LUẬN:

