Số liệu thống kê, nhận định HENAN SONGSHAN gặp ZHEJIANG PROFESSIONAL
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
Henan Songshan
FT
2 - 2
(1-0)
Zhejiang Professional
- Thống kê Henan Songshan đấu với Zhejiang Professional
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Henan Songshan gặp Zhejiang Professional
Henan Songshan
40%
Hòa
40%
Zhejiang Professional
20%
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN
| 19/05 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 15/05 | Henan Songshan | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09/05 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 05/05 | Chong. Tongliang | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
- PHONG ĐỘ ZHEJIANG PROFESSIONAL1
Nhận định, soi kèo Henan Songshan vs Zhejiang Professional
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.87
Henan đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Zhejiang thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 1.00*3 1/2*0.76
4/5 trận gần đây của Zhejiang có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Henan Songshan gặp Zhejiang Professional
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 18 | 19 |
| 6. | Henan Songshan | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | 18 |
| 7. | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 17 |
| 8. | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 16 |
| 9. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 10. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 11. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 12. | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | 14 |
| 13. | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | 11 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

