Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 1
Hermannstadt
FT
0 - 0
(0-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Hermannstadt đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp Universitatea Craiova
Hermannstadt
20%
Hòa
20%
Universitatea Craiova
60%
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 21/12 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 15/12 | Hermannstadt | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
| 07/12 | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*-0.95
FCH thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 9. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 11/07 | |||
| 22h59 | FC Metaloglobus | 1 - 4 | Universitaea Cluj |
| Thứ 7, ngày 12/07 | |||
| 01h30 | Arges Pitesti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 3 - 3 | Universitatea Craiova |
| C.Nhật, ngày 13/07 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 22h30 | Otelul Galati | 0 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| Thứ 2, ngày 14/07 | |||
| 01h30 | CFR Cluj | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Botosani | 1 - 1 | Farul Constanta |
| Thứ 3, ngày 15/07 | |||
| 01h30 | FK Csikszereda | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
BÌNH LUẬN:

