Số liệu thống kê, nhận định HIK SHMONA gặp MACCABI TA
VĐQG Israel, vòng 22
HIK Shmona
FT
1 - 2
(0-0)
Maccabi TA
- Thống kê HIK Shmona đấu với Maccabi TA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HIK Shmona gặp Maccabi TA
HIK Shmona
20%
Hòa
20%
Maccabi TA
60%
| 03/02 | HIK Shmona | 1 - 4 | Maccabi TA |
| 28/10 | Maccabi TA | 3 - 1 | HIK Shmona |
| 10/02 | HIK Shmona | 1 - 2 | Maccabi TA |
| 02/11 | Maccabi TA | 0 - 1 | HIK Shmona |
| 01/01 | HIK Shmona | 1 - 1 | Maccabi TA |
- PHONG ĐỘ HIK SHMONA
| 01/11 | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | HIK Shmona |
| 24/10 | HIK Shmona | 0 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 17/10 | Maccabi Netanya | 1 - 0 | HIK Shmona |
| 10/10 | HIK Shmona | 1 - 3 | Hapoel Tel Aviv |
| 20/09 | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | HIK Shmona |
- PHONG ĐỘ MACCABI TA1
| 24/10 | Maccabi TA | 6 - 2 | Hapoel Haifa |
| 10/10 | Maccabi TA | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 20/09 | Maccabi Netanya | 1 - 2 | Maccabi TA |
| 15/09 | Maccabi TA | 4 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 08/09 | Hap. Beer Sheva | 1 - 4 | Maccabi TA |
Nhận định, soi kèo HIK Shmona vs Maccabi TA
Châu Á: 0.87*1 1/4 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MTA khi thắng 21/34 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MTA
Tài xỉu: 0.91*3*0.79
3/5 trận gần đây của HIK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HIK Shmona gặp Maccabi TA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 7 | 6 | 1 | 0 | 24 | 8 | 19 |
| 2. | Hapoel Tel Aviv | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 5 | 19 |
| 3. | Maccabi Haifa | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | 15 |
| 4. | Hap. Beer Sheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 5. | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 11 |
| 6. | Bnei Sakhnin | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 11 |
| 7. | Beitar Jerusalem | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 9 | 9 |
| 8. | Maccabi P.Tikva | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 16 | 9 |
| 9. | Hapoel Haifa | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 15 | 9 |
| 10. | Hapoel Jerusalem | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 16 | 8 |
| 11. | Ironi Tiberias | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 12. | Hapoel R. Gan | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 11 | 6 |
| 13. | H. Petah Tikva | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 11 | 4 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
| 14. | HIK Shmona | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 16 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
BÌNH LUẬN:

