Số liệu thống kê, nhận định HUACHIPATO gặp ANTOFAGASTA
VĐQG Chi Lê, vòng Apt 26
Huachipato
FT
0 - 1
(0-1)
Antofagasta
- Thống kê Huachipato đấu với Antofagasta
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Huachipato gặp Antofagasta
Huachipato
40%
Hòa
20%
Antofagasta
40%
| 01/10 | Huachipato | 1 - 0 | Antofagasta |
| 23/04 | Antofagasta | 0 - 0 | Huachipato |
| 15/10 | Huachipato | 0 - 1 | Antofagasta |
| 01/06 | Antofagasta | 1 - 0 | Huachipato |
| 07/04 | Huachipato | 3 - 0 | Antofagasta |
- PHONG ĐỘ HUACHIPATO
| 07/03 | Huachipato | 1 - 3 | Coquimbo Unido |
| 01/03 | Deportes Limache | 3 - 0 | Huachipato |
| 25/02 | Huachipato | 1 - 2 | Carabobo |
| 21/02 | Huachipato | 2 - 1 | Palestino |
| 18/02 | Carabobo | 1 - 0 | Huachipato |
- PHONG ĐỘ ANTOFAGASTA1
| 15/03 | Antofagasta | 2 - 1 | U. Espanola |
| 07/03 | U. San Felipe | 2 - 0 | Antofagasta |
| 01/03 | Antofagasta | 1 - 2 | Puerto Montt |
| 23/02 | Rangers Talca | 0 - 2 | Antofagasta |
| 23/11 | Antofagasta | 1 - 1 | Dep.Concepcion |
Nhận định, soi kèo Huachipato vs Antofagasta
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để HUA có một trận đấu khả quan.Dự đoán: HUA
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của HUA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANTO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Huachipato gặp Antofagasta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Deportes Limache | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 |
| 2. | Colo Colo | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 3. | Univ. Catolica(CHL) | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 |
| 4. | Nublense | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 5. | U.Concepcion | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 9 | 11 |
| 6. | Audax Italiano | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | 10 |
| 7. | Univ. de Chile | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 10 |
| 8. | U. La Calera | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 9 |
| 9. | Coquimbo Unido | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 8 | 9 |
| 10. | Huachipato | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 |
| 11. | O Higgins | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | 9 |
| 12. | La Serena | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 8 |
| 13. | Palestino | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 8 |
| 14. | Everton CD | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | 7 |
| 15. | Cobresal | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

