Số liệu thống kê, nhận định HULL CITY gặp SOUTHAMPTON
Hạng Nhất Anh, vòng 6
Hull City
Oliver McBurnie (70')
John Lundstram (59')
Kyle Joseph (22')
FT
3 - 1
(1-0)
Southampton
(90+5') Adam Armstrong
- Diễn biến trận đấu Hull City vs Southampton trực tiếp
-
90+5'
Adam Armstrong
-
90+4'
Ross Stewart
-
Ivor Pandur
90+2'
-
Regan Slater
87'
-
85'
Jack Stephens
-
Enis Destan
85'
-
83'
Elias Jelert
Ryan Mannin
-
Kasey Palmer

Kyle Joseph (chấn thương)
82'
-
Enis Destan

John Lundstra
82'
-
75'
Ross Stewart
Finn Aza
-
Oliver McBurnie
70'
-
70'
Taylor Harwood-Bellis
-
63'
Adam Armstrong
Tom Fellow
-
62'
Leo Scienza
Mads Roersle
-
62'
Cameron Archer
Damion Down
-
Regan Slater

Amir Hadziahmetovi
62'
-
David Akintola

Joe Gelhard
62'
-
John Lundstram
59'
-
Ryan Giles
55'
-
Darko Gyabi

Mohamed Belloumi (chấn thương)
45'
-
Kyle Joseph
22'
-
John Lundstram
15'
- Thống kê Hull City đấu với Southampton
| 11(4) | Sút bóng | 14(4) |
| 1 | Phạt góc | 6 |
| 15 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 5 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 29% | Cầm bóng | 71% |
Đội hình Hull City
-
1I. Pandur
-
2L. Coyle
-
15J. Egan
-
4C. Hughes
-
3R. Giles
-
20A. Hadziahmetovic
-
5J. Lundstram
-
10M. Belloumi
-
21J. Gelhardt
-
22K. Joseph
-
9O. McBurnie
- Đội hình dự bị:
-
24M. Crooks
-
18C. Drameh
-
27R. Slater
-
23C. Drameh
-
45K. Palmer
-
11D. Akintola
-
39Enis Destan
-
12Joao Pedro
-
19J. Ndala
Đội hình Southampton
-
31G. Bazunu
-
3R. Manning
-
5J. Stephens
-
6Harwood-Bellis
-
2M. Roerslev
-
20C. Jander
-
24S. Charles
-
26R. Fraser
-
10F. Azaz
-
18T. Fellows
-
42D. Downs
- Đội hình dự bị:
-
38Elias Jelert
-
19C. Archer
-
9A. Armstrong
-
46J. Robinson
-
4F. Downes
-
15N. Wood-Gordon
-
11R. Stewart
-
1A. McCarthy
-
13J. Lumley
Số liệu đối đầu Hull City gặp Southampton
Hull City
60%
Hòa
20%
Southampton
20%
| 17/01 | Southampton | 1 - 2 | Hull City |
| 20/09 | Hull City | 3 - 1 | Southampton |
| 21/02 | Southampton | 1 - 2 | Hull City |
| 21/10 | Hull City | 1 - 2 | Southampton |
| 29/04 | Southampton | 0 - 0 | Hull City |
- PHONG ĐỘ HULL CITY
- PHONG ĐỘ SOUTHAMPTON1
| 26/08 | Southampton | 1 - 4 | West Ham Utd |
| 22/08 | Southampton | 3 - 1 | Stoke City |
| 16/08 | Watford | 2 - 1 | Southampton |
| 08/08 | Colchester Utd | 0 - 2 | Southampton |
| 13/05 | Southampton | 1 - 1 | Middlesbrough |
Nhận định, soi kèo Hull City vs Southampton
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Southampton khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SOU
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.86
5 trận gần đây của Hull có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Southampton cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hull City gặp Southampton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Millwall | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Charlton Athletic | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Wolves | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 |
| 4. | QPR | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | Blackburn Rovers | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | Watford | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 7. | Bolton | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Swansea City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 9. | Southampton | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | West Brom | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 11. | Portsmouth | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 12. | Middlesbrough | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 13. | Cardiff City | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 14. | Birmingham | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 15. | Wrexham | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16. | Sheffield Utd | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 17. | Burnley | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 18. | Derby County | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 19. | West Ham Utd | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 20. | Bristol City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 21. | Lincoln | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Preston North End | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Stoke City | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Norwich | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
BÌNH LUẬN:

