Số liệu thống kê, nhận định IPSWICH gặp WATFORD
Hạng Nhất Anh, vòng 42
Ipswich
FT
0 - 0
(0-0)
Watford
- Diễn biến trận đấu Ipswich vs Watford trực tiếp
-
90+4'
Tom Ince
Yaser Asprill
-
86'
Emmanuel Dennis
Vakoun Bay
-
Luke Woolfenden

George Edmundson (chấn thương)
79'
-
Ali Al Hamadi

Kieffer Moor
71'
-
71'
Ismaël Kone
Giorgi Chakvetadz
-
67'
Ryan Porteous
-
Jeremy Sarmiento

Nathan Broadhea
64'
-
Conor Chaplin

Kayden Jackso
64'
-
Massimo Luongo

Jack Taylo
63'
-
Kieffer Moore
57'
-
Harry Clarke
33'
- Thống kê Ipswich đấu với Watford
| 15(4) | Sút bóng | 10(3) |
| 3 | Phạt góc | 4 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Đội hình Ipswich
-
31V. Hladky
-
15C. Burgess
-
4G. Edmundson
-
3L. Davis
-
2H. Clarke
-
20O. Hutchinson
-
14J. Taylor
-
5Sam Morsy
-
24K. Moore
-
33N. Broadhead
-
19K. Jackson
- Đội hình dự bị:
-
21J. Sarmiento
-
6L. Woolfenden
-
10C. Chaplin
-
16Ali Al Hamadi
-
40A. Tuanzebe
-
1C. Walton
-
28L. Travis
-
11M. Harness
-
25M. Luongo
Đội hình Watford
-
1D. Bachmann
-
15M. Pollock
-
4W. Hoedt
-
5R. Porteous
-
24T. Dele-Bashiru
-
39E. Kayembe
-
6J. Lewis
-
45R. Andrews
-
18Y. Asprilla
-
16G. Chakvetadze
-
19V. Bayo
- Đội hình dự bị:
-
26Ben Hamer
-
7T. Ince
-
8J. Livermore
-
42J. Morris
-
11I. Kone
-
37M. Martins
-
3F. Sierralta
-
9M. Rajović
-
25E. Dennis
Số liệu đối đầu Ipswich gặp Watford
Ipswich
60%
Hòa
40%
Watford
0%
- PHONG ĐỘ IPSWICH
- PHONG ĐỘ WATFORD1
| 17/10 | Watford | 2 - 0 | Charlton Athletic |
| 14/10 | Cardiff City | 5 - 1 | Watford |
| 10/10 | Watford | 0 - 4 | Burnley |
| 19/09 | Bristol City | 1 - 0 | Watford |
| 12/09 | Watford | 1 - 2 | Stoke City |
Nhận định, soi kèo Ipswich vs Watford
Châu Á: -0.99*0 : 1 1/4*0.87
IPS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WAT thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: IPS
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
3/5 trận gần đây của IPS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WAT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ipswich gặp Watford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 14 | 21 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 20 |
| 4. | West Ham Utd | 10 | 5 | 4 | 1 | 29 | 12 | 19 |
| 5. | Birmingham | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 11 | 17 |
| 6. | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 9 | 17 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 |
| 8. | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 9. | Stoke City | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 16 |
| 10. | Blackburn Rovers | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 13 | 15 |
| 11. | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 |
| 12. | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | 14 |
| 13. | Charlton Athletic | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 13 | 14 |
| 14. | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 18 | 13 |
| 15. | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 12 |
| 16. | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | 11 |
| 17. | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 15 | 11 |
| 18. | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 17 | 11 |
| 19. | Cardiff City | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 15 | 10 |
| 20. | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 20 | 9 |
| 21. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 19 | 8 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Derby County | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | 6 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Preston North End | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 20 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

