Số liệu thống kê, nhận định JABLONEC gặp C. BUDEJOVICE
VĐQG Séc, vòng 21
Jablonec
FT
5 - 2
(1-1)
C. Budejovice
- Thống kê Jablonec đấu với C. Budejovice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jablonec gặp C. Budejovice
Jablonec
80%
Hòa
20%
C. Budejovice
0%
| 15/02 | C. Budejovice | 2 - 3 | Jablonec |
| 04/12 | Jablonec | 5 - 0 | C. Budejovice |
| 19/05 | C. Budejovice | 2 - 2 | Jablonec |
| 17/02 | Jablonec | 5 - 2 | C. Budejovice |
| 16/11 | C. Budejovice | 1 - 2 | Jablonec |
- PHONG ĐỘ JABLONEC
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE1
| 23/05 | Zbrojovka Brno | 4 - 1 | C. Budejovice |
| 16/05 | C. Budejovice | 1 - 2 | MFK Chrudim |
| 09/05 | SK Prostejov | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 06/05 | C. Budejovice | 3 - 1 | Jihlava |
| 01/05 | Pribram | 2 - 1 | C. Budejovice |
Nhận định, soi kèo Jablonec vs C. Budejovice
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*1.00
JAB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, BUD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BUD
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của JAB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jablonec gặp C. Budejovice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

