Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp ULSAN HYUNDAI
VĐQG Hàn Quốc, vòng 24
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 0
(0-0)
Ulsan Hyundai
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Ulsan Hyundai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Ulsan Hyundai
Jeonbuk H.Motor
80%
Hòa
0%
Ulsan Hyundai
20%
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 30/08 | Ulsan Hyundai | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 31/05 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 01/03 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 20/07 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/04 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 21/03 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI1
| 22/04 | Anyang | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 19/04 | Ulsan Hyundai | 5 - 1 | Gwangju |
| 15/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | FC Seoul |
| 11/04 | Incheon Utd | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Ulsan Hyundai
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 29/55 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.94
4/5 trận gần đây của ULS có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Ulsan Hyundai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 6 | 25 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 11 | 17 |
| 3. | Incheon Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 |
| 4. | Gangwon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 |
| 6. | Jeju Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 |
| 7. | Pohang Steelers | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | 12 |
| 8. | Anyang | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 |
| 9. | Gimcheon Sangmu | 10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 11 | 10 |
| 10. | Bucheon 1995 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 10 |
| 11. | Daejeon Hana Citizen | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 9 |
| 12. | Gwangju | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | 6 |
BÌNH LUẬN:

