Số liệu thống kê, nhận định JS KABYLIE gặp ES SETIF
VĐQG Algeria, vòng 28
JS Kabylie
FT
2 - 0
(0-0)
ES Setif
- Thống kê JS Kabylie đấu với ES Setif
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu JS Kabylie gặp ES Setif
JS Kabylie
20%
Hòa
20%
ES Setif
60%
| 20/12 | ES Setif | 1 - 0 | JS Kabylie |
| 13/06 | JS Kabylie | 2 - 0 | ES Setif |
| 13/12 | ES Setif | 2 - 2 | JS Kabylie |
| 16/03 | JS Kabylie | 0 - 1 | ES Setif |
| 10/11 | ES Setif | 1 - 0 | JS Kabylie |
- PHONG ĐỘ JS KABYLIE
| 24/01 | JS Kabylie | 0 - 0 | FAR Rabat |
| 10/01 | CR Belouizdad | 0 - 1 | JS Kabylie |
| 05/01 | JS Kabylie | 1 - 1 | MB Rouisset |
| 02/01 | JS Kabylie | 1 - 1 | MC Alger |
| 27/12 | JS Kabylie | 2 - 1 | ASO Chlef |
- PHONG ĐỘ ES SETIF1
| 24/01 | ES Setif | 4 - 1 | USM Khenchela |
| 16/01 | CS Constantine | 1 - 1 | ES Setif |
| 08/01 | ES Setif | 2 - 2 | Paradou AC |
| 30/12 | MC Alger | 2 - 0 | ES Setif |
| 26/12 | CR Belouizdad | 3 - 1 | ES Setif |
Nhận định, soi kèo JS Kabylie vs ES Setif
Châu Á: **
KABY đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SETIF thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: KABY
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SETIF có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng JS Kabylie gặp ES Setif
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | MC Alger | 15 | 11 | 3 | 1 | 17 | 6 | 36 |
| 2. | CR Belouizdad | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 14 | 24 |
| 3. | USM Alger | 15 | 5 | 9 | 1 | 18 | 12 | 24 |
| 4. | ES Ben Aknoun | 16 | 6 | 6 | 4 | 17 | 16 | 24 |
| 5. | MC Oran | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 15 | 23 |
| 6. | CS Constantine | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 14 | 23 |
| 7. | JS Kabylie | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 14 | 23 |
| 8. | Olympique Akbou | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 18 | 23 |
| 9. | MB Rouisset | 16 | 6 | 5 | 5 | 16 | 15 | 23 |
| 10. | JS Saoura | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 21 | 22 |
| 11. | USM Khenchela | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 17 | 21 |
| 12. | ES Setif | 16 | 4 | 7 | 5 | 17 | 21 | 19 |
| 13. | ASO Chlef | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 15 | 17 |
| 14. | Paradou AC | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 19 | 17 |
| 15. | ES Mostaganem | 16 | 3 | 3 | 10 | 9 | 16 | 12 |
| 16. | MC El Bayadh | 16 | 1 | 4 | 11 | 9 | 25 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA
BÌNH LUẬN:

