Số liệu thống kê, nhận định KHIMKI gặp KRYLYA SOVETOV
VĐQG Nga, vòng 26
Khimki
FT
4 - 1
(1-1)
Krylya Sovetov
- Thống kê Khimki đấu với Krylya Sovetov
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Khimki gặp Krylya Sovetov
Khimki
0%
Hòa
80%
Krylya Sovetov
20%
| 13/04 | Khimki | 1 - 3 | Krylya Sovetov |
| 29/09 | Krylya Sovetov | 0 - 0 | Khimki |
| 13/07 | Khimki | 2 - 2 | Krylya Sovetov |
| 15/04 | Krylya Sovetov | 0 - 0 | Khimki |
| 10/09 | Khimki | 0 - 0 | Krylya Sovetov |
- PHONG ĐỘ KHIMKI
| 24/05 | Spartak Moscow | 5 - 0 | Khimki |
| 17/05 | Khimki | 3 - 2 | Rubin Kazan |
| 10/05 | FK Orenburg | 1 - 1 | Khimki |
| 04/05 | Khimki | 1 - 1 | Rostov |
| 27/04 | Khimki | 2 - 2 | Akron Togliatti |
- PHONG ĐỘ KRYLYA SOVETOV1
| 11/04 | Krylya Sovetov | 2 - 2 | Akhmat Groznyi |
| 07/04 | Krylya Sovetov | 2 - 5 | CSKA Moscow |
| 04/04 | Zenit | 2 - 1 | Krylya Sovetov |
| 22/03 | Krylya Sovetov | 0 - 0 | Rubin Kazan |
| 19/03 | Krylya Sovetov | 2 - 2 | Lok. Moscow |
Nhận định, soi kèo Khimki vs Krylya Sovetov
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KSO khi thắng 8/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KSO
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của KHI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KSO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Khimki gặp Krylya Sovetov
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 24 | 16 | 5 | 3 | 49 | 17 | 53 |
| 2. | Zenit | 24 | 15 | 7 | 2 | 44 | 17 | 52 |
| 3. | Lok. Moscow | 24 | 12 | 9 | 3 | 50 | 33 | 45 |
| 4. | Baltika | 24 | 11 | 11 | 2 | 34 | 13 | 44 |
| 5. | CSKA Moscow | 24 | 13 | 3 | 8 | 36 | 26 | 42 |
| 6. | Spartak Moscow | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 30 | 39 |
| 7. | Din. Moscow | 24 | 9 | 7 | 8 | 43 | 35 | 34 |
| 8. | Rubin Kazan | 23 | 9 | 7 | 7 | 22 | 23 | 34 |
| 9. | Akhmat Groznyi | 24 | 8 | 7 | 9 | 29 | 31 | 31 |
| 10. | Rostov | 24 | 6 | 8 | 10 | 19 | 26 | 26 |
| 11. | Akron Togliatti | 24 | 5 | 7 | 12 | 30 | 43 | 22 |
| 12. | Krylya Sovetov | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 44 | 22 |
| 13. | Nizhny Nov | 24 | 6 | 3 | 15 | 20 | 39 | 21 |
| 14. | FK Orenburg | 24 | 4 | 8 | 12 | 24 | 36 | 20 |
| 15. | Dyn. Makhachkala | 23 | 4 | 8 | 11 | 13 | 29 | 20 |
| 16. | FK Sochi | 23 | 3 | 3 | 17 | 19 | 50 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

