Số liệu thống kê, nhận định SPARTAK MOSCOW gặp KHIMKI
VĐQG Nga, vòng 30
Spartak Moscow
FT
5 - 0
(2-0)
Khimki
- Thống kê Spartak Moscow đấu với Khimki
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Spartak Moscow gặp Khimki
Spartak Moscow
60%
Hòa
20%
Khimki
20%
| 24/05 | Spartak Moscow | 5 - 0 | Khimki |
| 28/07 | Khimki | 1 - 3 | Spartak Moscow |
| 13/05 | Khimki | 1 - 1 | Spartak Moscow |
| 23/10 | Spartak Moscow | 5 - 0 | Khimki |
| 21/05 | Khimki | 2 - 1 | Spartak Moscow |
- PHONG ĐỘ SPARTAK MOSCOW
| 16/09 | Spartak Moscow | 1 - 0 | Fakel |
| 13/09 | Spartak Moscow | 3 - 0 | Rostov |
| 06/09 | Din. Moscow | 2 - 1 | Spartak Moscow |
| 30/08 | Spartak Moscow | 1 - 1 | FK Orenburg |
| 24/08 | Spartak Moscow | 2 - 0 | Zenit |
- PHONG ĐỘ KHIMKI1
| 24/05 | Spartak Moscow | 5 - 0 | Khimki |
| 17/05 | Khimki | 3 - 2 | Rubin Kazan |
| 10/05 | FK Orenburg | 1 - 1 | Khimki |
| 04/05 | Khimki | 1 - 1 | Rostov |
| 27/04 | Khimki | 2 - 2 | Akron Togliatti |
Nhận định, soi kèo Spartak Moscow vs Khimki
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SMO khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SMO
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của SMO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KHI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Spartak Moscow gặp Khimki
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 20 |
| 2. | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 |
| 3. | Zenit | 9 | 6 | 0 | 3 | 19 | 9 | 18 |
| 4. | CSKA Moscow | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 8 | 17 |
| 5. | Din. Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 |
| 6. | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12 | 11 | 12 |
| 7. | Dyn. Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 12 |
| 8. | Baltika | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 12 | 11 |
| 9. | Krylya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 14 | 11 |
| 10. | Akhmat Groznyi | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 10 |
| 11. | Rostov | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 |
| 12. | FK Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 |
| 13. | Lok. Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 11 | 7 |
| 14. | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | 5 |
| 15. | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 22 | 5 |
| 16. | Fakel | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 13 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

