Số liệu thống kê, nhận định KRYLYA SOVETOV gặp KHIMKI
VĐQG Nga, vòng 10
Krylya Sovetov
FT
0 - 0
(0-0)
Khimki
- Thống kê Krylya Sovetov đấu với Khimki
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Krylya Sovetov gặp Khimki
Krylya Sovetov
20%
Hòa
80%
Khimki
0%
| 13/04 | Khimki | 1 - 3 | Krylya Sovetov |
| 29/09 | Krylya Sovetov | 0 - 0 | Khimki |
| 13/07 | Khimki | 2 - 2 | Krylya Sovetov |
| 15/04 | Krylya Sovetov | 0 - 0 | Khimki |
| 10/09 | Khimki | 0 - 0 | Krylya Sovetov |
- PHONG ĐỘ KRYLYA SOVETOV
| 08/08 | Krylya Sovetov | 0 - 2 | Baltika |
| 01/08 | CSKA Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 25/07 | Din. Moscow | 0 - 0 | Krylya Sovetov |
| 11/07 | Rubin Kazan | 2 - 0 | Krylya Sovetov |
| 04/07 | Spartak Moscow | 3 - 2 | Krylya Sovetov |
- PHONG ĐỘ KHIMKI1
| 24/05 | Spartak Moscow | 5 - 0 | Khimki |
| 17/05 | Khimki | 3 - 2 | Rubin Kazan |
| 10/05 | FK Orenburg | 1 - 1 | Khimki |
| 04/05 | Khimki | 1 - 1 | Rostov |
| 27/04 | Khimki | 2 - 2 | Akron Togliatti |
Nhận định, soi kèo Krylya Sovetov vs Khimki
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KSO khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KSO
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của KHI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Krylya Sovetov gặp Khimki
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 |
| 2. | Zenit | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 |
| 3. | Spartak Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 |
| 4. | Baltika | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 |
| 5. | CSKA Moscow | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 6 |
| 6. | Dyn. Makhachkala | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 7. | Rostov | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 |
| 8. | Din. Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 9. | Rubin Kazan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| 10. | FK Orenburg | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 |
| 11. | Rodina Moscow | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 |
| 12. | Akhmat Groznyi | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 13. | Lok. Moscow | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 14. | Krylya Sovetov | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 15. | Fakel | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 |
| 16. | Akron Togliatti | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

