Số liệu thống kê, nhận định KOKAND 1912 gặp MASHAL MUBAREK
VĐQG Uzbekistan, vòng 23
Kokand 1912
FT
3 - 0
(1-0)
Mashal Mubarek
- Thống kê Kokand 1912 đấu với Mashal Mubarek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Kokand 1912 gặp Mashal Mubarek
Kokand 1912
20%
Hòa
20%
Mashal Mubarek
60%
| 09/10 | Kokand 1912 | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 17/07 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 02/11 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 13/06 | Kokand 1912 | 0 - 4 | Mashal Mubarek |
| 14/09 | Kokand 1912 | 2 - 2 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ KOKAND 1912
| 16/10 | Kokand 1912 | 2 - 4 | Neftchi |
| 09/10 | Kokand 1912 | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 20/08 | Bunyodkor | 0 - 1 | Kokand 1912 |
| 29/07 | Dinamo Samarkand | 3 - 2 | Kokand 1912 |
| 22/07 | Kokand 1912 | 1 - 4 | FK AGMK |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK1
| 09/10 | Kokand 1912 | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 19/09 | Mashal Mubarek | 1 - 2 | Pakhtakor |
| 19/08 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Andijan |
| 07/08 | Xorazm Urganch | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
| 27/07 | FK AGMK | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
Nhận định, soi kèo Kokand 1912 vs Mashal Mubarek
Châu Á: 0.79*0 : 1 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MMUB khi thắng 6/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MMUB
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của KOKA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MMUB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kokand 1912 gặp Mashal Mubarek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 18 | 14 | 2 | 2 | 40 | 11 | 44 |
| 2. | Pakhtakor | 19 | 13 | 5 | 1 | 35 | 18 | 44 |
| 3. | FK AGMK | 18 | 9 | 4 | 5 | 27 | 23 | 31 |
| 4. | Nasaf Qarshi | 18 | 8 | 6 | 4 | 26 | 16 | 30 |
| 5. | Buxoro | 17 | 9 | 2 | 6 | 25 | 20 | 29 |
| 6. | Navbahor | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 15 | 28 |
| 7. | Lok. Tashkent | 17 | 8 | 4 | 5 | 26 | 22 | 28 |
| 8. | Dinamo Samarkand | 19 | 7 | 3 | 9 | 30 | 33 | 24 |
| 9. | Andijan | 18 | 7 | 2 | 9 | 26 | 26 | 23 |
| 10. | Bunyodkor | 18 | 7 | 1 | 10 | 17 | 24 | 22 |
| 11. | Xorazm Urganch | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 24 | 19 |
| 12. | Kokand 1912 | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 | 23 | 17 |
| 13. | Qyzylqum | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 22 | 17 |
| 14. | Surkhon Termiz | 16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 23 | 16 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 16 | 4 | 3 | 9 | 26 | 36 | 15 |
| 16. | Mashal Mubarek | 18 | 1 | 1 | 16 | 8 | 32 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

