Số liệu thống kê, nhận định KR REYKJAVIK gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 18
KR Reykjavik
FT
2 - 1
(0-1)
Afturelding
- Thống kê KR Reykjavik đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu KR Reykjavik gặp Afturelding
KR Reykjavik
60%
Hòa
20%
Afturelding
20%
| 04/10 | KR Reykjavik | 2 - 2 | Afturelding |
| 12/08 | KR Reykjavik | 2 - 1 | Afturelding |
| 19/05 | Afturelding | 4 - 3 | KR Reykjavik |
| 12/02 | Afturelding | 0 - 5 | KR Reykjavik |
| 07/03 | Afturelding | 1 - 3 | KR Reykjavik |
- PHONG ĐỘ KR REYKJAVIK
| 19/07 | KR Reykjavik | 5 - 0 | Stjarnan |
| 13/07 | KR Reykjavik | 5 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 03/07 | Thor Akureyri | 3 - 3 | KR Reykjavik |
| 29/06 | Keflavik | 3 - 2 | KR Reykjavik |
| 23/06 | KR Reykjavik | 5 - 3 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 30/07 | Throttur Rey. | 4 - 1 | Afturelding |
| 22/07 | Fylkir | 1 - 1 | Afturelding |
| 17/07 | Afturelding | 3 - 2 | Leiknir Rey. |
| 11/07 | Volsungur | 1 - 6 | Afturelding |
| 04/07 | IR Reykjavik | 0 - 1 | Afturelding |
Nhận định, soi kèo KR Reykjavik vs Afturelding
Châu Á: 0.60*0 : 1/4*-0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KREY khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KREY
Tài xỉu: 0.72*3 1/4*-0.93
3/5 trận gần đây của KREY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFTU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng KR Reykjavik gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 16 | 14 | 1 | 1 | 54 | 12 | 43 |
| 2. | KR Reykjavik | 16 | 11 | 2 | 3 | 58 | 36 | 35 |
| 3. | Fram Rey. | 16 | 10 | 4 | 2 | 41 | 28 | 34 |
| 4. | Breidablik | 15 | 7 | 5 | 3 | 33 | 25 | 26 |
| 5. | Keflavik | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 33 | 19 |
| 6. | Valur Rey. | 16 | 6 | 1 | 9 | 25 | 33 | 19 |
| 7. | Vestmannaeyjar | 15 | 4 | 4 | 7 | 25 | 32 | 16 |
| 8. | Stjarnan | 14 | 4 | 3 | 7 | 27 | 34 | 15 |
| 9. | KA Akureyri | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 32 | 15 |
| 10. | Hafnarfjordur | 16 | 2 | 7 | 7 | 21 | 30 | 13 |
| 11. | IA Akranes | 14 | 3 | 3 | 8 | 19 | 32 | 12 |
| 12. | Thor Akureyri | 16 | 3 | 3 | 10 | 17 | 42 | 12 |
BÌNH LUẬN:

