Số liệu thống kê, nhận định LAUSANNE SPORTS gặp YVERDON
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 23
Lausanne Sports
FT
4 - 1
(3-1)
Yverdon
- Thống kê Lausanne Sports đấu với Yverdon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lausanne Sports gặp Yverdon
Lausanne Sports
60%
Hòa
20%
Yverdon
20%
| 04/12 | Yverdon | 1 - 1 | Lausanne Sports |
| 09/02 | Lausanne Sports | 4 - 1 | Yverdon |
| 30/10 | Yverdon | 0 - 3 | Lausanne Sports |
| 22/09 | Lausanne Sports | 3 - 1 | Yverdon |
| 05/05 | Yverdon | 3 - 1 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/03 | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/03 | Zurich | 1 - 2 | Lausanne Sports |
| 01/03 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Basel |
| 27/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ YVERDON1
| 14/03 | Yverdon | 0 - 0 | Wil 1900 |
| 08/03 | Yverdon | 0 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 28/02 | Bellinzona | 0 - 4 | Yverdon |
| 21/02 | Etoile | 2 - 2 | Yverdon |
| 14/02 | Yverdon | 1 - 0 | Stade Nyonnais |
Nhận định, soi kèo Lausanne Sports vs Yverdon
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YVE khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YVE
Tài xỉu: -0.96*3*0.83
4/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lausanne Sports gặp Yverdon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 30 | 23 | 2 | 5 | 71 | 33 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 54 |
| 3. | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 49 |
| 4. | Basel | 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 39 | 49 |
| 5. | Sion | 30 | 11 | 12 | 7 | 43 | 34 | 45 |
| 6. | Young Boys | 30 | 13 | 6 | 11 | 60 | 55 | 45 |
| 7. | Luzern | 30 | 9 | 9 | 12 | 58 | 56 | 36 |
| 8. | Lausanne Sports | 30 | 9 | 9 | 12 | 45 | 49 | 36 |
| 9. | Servette | 30 | 7 | 12 | 11 | 48 | 56 | 33 |
| 10. | Zurich | 30 | 9 | 4 | 17 | 42 | 59 | 31 |
| 11. | Grasshoppers | 30 | 5 | 9 | 16 | 38 | 56 | 24 |
| 12. | Winterthur | 30 | 4 | 7 | 19 | 34 | 80 | 19 |
BÌNH LUẬN:

