Số liệu thống kê, nhận định LEEDS UTD gặp MAN CITY
Ngoại Hạng Anh, vòng 28
Leeds Utd
FT
0 - 1
(0-1)
Man City
(45+2') Antoine Semenyo
- Diễn biến trận đấu Leeds Utd vs Man City trực tiếp
-
90+2'
Savinho
-
90+2'
Rayan Aït-Nouri
-
88'
Nathan Ake
Rayan Cherk
-
Jaka Bijol

Joe Rodo
87'
-
Joël Piroe

James Justi
87'
-
85'
Gianluigi Donnarumma
-
Daniel James

Jayden Bogl
76'
-
Wilfried Gnonto

Ilia Grue
75'
-
70'
Tijjani Reijnders
Nico OReilly (chấn thương)
-
68'
Savinho
Omar Marmous
-
Lukas Nmecha

Brenden Aaronso
65'
-
45+2'
Antoine Semenyo
- Thống kê Leeds Utd đấu với Man City
| 14(2) | Sút bóng | 14(5) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 4 |
| 33% | Cầm bóng | 67% |
Đội hình Leeds Utd
-
26K. Darlow
-
2J. Bogle
-
24J. Justin
-
6J. Rodon
-
5P. Struijk
-
3Gudmundsson
-
18Anton Stach
-
4E. Ampadu
-
44I. Gruev
-
11B. Aaronson
-
9D. Calvert-Lewin
- Đội hình dự bị:
-
23S. Bornauw
-
22A. Tanaka
-
14L. Nmecha
-
10J. Piroe
-
1Lucas Perri
-
29W. Gnonto
-
7D. James
-
15J. Bijol
-
8S. Longstaff
Đội hình Man City
-
25G. Donnarumma
-
21Aït Nouri
-
15M. Guehi
-
3Ruben Dias
-
27M. Nunes
-
16Rodri
-
33N. O'Reilly
-
20Bernardo Silva
-
10R. Cherki
-
42A. Semenyo
-
7Omar Marmoush
- Đội hình dự bị:
-
5John Stones
-
14N. Gonzalez
-
4T. Reijnders
-
1J. Trafford
-
45A. Khusanov
-
11J. Doku
-
26Savinho
-
6N. Ake
-
47P. Foden
Số liệu đối đầu Leeds Utd gặp Man City
Leeds Utd
0%
Hòa
0%
Man City
100%
- PHONG ĐỘ LEEDS UTD
- PHONG ĐỘ MAN CITY1
Nhận định, soi kèo Leeds Utd vs Man City
Châu Á: 0.81*1 : 0*-0.93
Leeds Utd đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Man City thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: MC
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của Leeds Utd có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Man City cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Leeds Utd gặp Man City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 7 | 21 |
| 2. | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 5 | 18 |
| 3. | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 16 |
| 4. | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 13 |
| 5. | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 6. | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 8 | 10 |
| 7. | Leeds Utd | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 10 |
| 8. | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 7 | 10 |
| 9. | Hull City | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 9 |
| 10. | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 15 | 9 |
| 11. | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | 8 |
| 12. | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | 8 |
| 13. | Man Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 7 |
| 14. | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 17 | 7 |
| 15. | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 13 | 6 |
| 16. | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | 6 |
| 17. | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 5 |
| 18. | Nottingham Forest | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 |
| 19. | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 |
| 20. | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

