Số liệu thống kê, nhận định LEVADIA T. gặp NOMME UNITED
VĐQG Estonia, vòng 23
Levadia T.
FT
5 - 0
(3-0)
Nomme United
- Thống kê Levadia T. đấu với Nomme United
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Levadia T. gặp Nomme United
Levadia T.
60%
Hòa
40%
Nomme United
0%
| 09/08 | Levadia T. | 5 - 0 | Nomme United |
| 17/06 | Nomme United | 1 - 2 | Levadia T. |
| 04/04 | Levadia T. | 1 - 1 | Nomme United |
| 22/10 | Levadia T. | 1 - 1 | Nomme United |
| 04/08 | Nomme United | 0 - 1 | Levadia T. |
- PHONG ĐỘ LEVADIA T.
| 27/10 | Levadia T. | 2 - 1 | Tammeka Tartu |
| 11/10 | Levadia T. | 1 - 0 | Paide Linname. |
| 20/09 | Trans Narva | 1 - 1 | Levadia T. |
| 17/09 | Levadia T. | 6 - 0 | Tammeka Tartu |
| 12/09 | Levadia T. | 4 - 0 | Parnu JK Vaprus |
- PHONG ĐỘ NOMME UNITED1
| 27/10 | Trans Narva | 0 - 1 | Nomme United |
| 17/10 | Nomme United | 3 - 0 | Nomme Kalju |
| 13/10 | Harju JK Laagri | 2 - 0 | Nomme United |
| 10/10 | Tammeka Tartu | 4 - 0 | Nomme United |
| 19/09 | Nomme United | 1 - 3 | Paide Linname. |
Nhận định, soi kèo Levadia T. vs Nomme United
Châu Á: 0.75*0 : 2*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LTAL khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán:
Tài xỉu: 0.89*4*0.81
4/5 trận gần đây của LTAL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của NOMMU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Levadia T. gặp Nomme United
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levadia T. | 32 | 23 | 6 | 3 | 83 | 24 | 75 |
| 2. | Nomme Kalju | 34 | 17 | 6 | 11 | 58 | 34 | 57 |
| 3. | Paide Linname. | 33 | 17 | 6 | 10 | 52 | 41 | 57 |
| 4. | Flora Tallinn | 31 | 18 | 1 | 12 | 60 | 43 | 55 |
| 5. | Tammeka Tartu | 33 | 16 | 2 | 15 | 44 | 51 | 50 |
| 6. | Harju JK Laagri | 32 | 14 | 2 | 16 | 45 | 47 | 44 |
| 7. | Parnu JK Vaprus | 33 | 11 | 7 | 15 | 45 | 63 | 40 |
| 8. | Kuressaare | 32 | 10 | 6 | 16 | 35 | 50 | 36 |
| 9. | Nomme United | 33 | 11 | 1 | 21 | 51 | 74 | 34 |
| 10. | Trans Narva | 33 | 5 | 5 | 23 | 25 | 71 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA
BÌNH LUẬN:

