Số liệu thống kê, nhận định LIBERTAD (ECU) gặp GUAYAQUIL CITY
VĐQG Ecuador, vòng 24
Libertad (ECU)
FT
1 - 0
(0-0)
Guayaquil City
- Thống kê Libertad (ECU) đấu với Guayaquil City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Libertad (ECU) gặp Guayaquil City
Libertad (ECU)
33%
Hòa
33%
Guayaquil City
33%
| 22/04 | Libertad (ECU) | 0 - 1 | Guayaquil City |
| 10/10 | Libertad (ECU) | 1 - 0 | Guayaquil City |
| 07/05 | Guayaquil City | 1 - 1 | Libertad (ECU) |
- PHONG ĐỘ LIBERTAD (ECU)
| 31/05 | Manta FC | 2 - 1 | Libertad (ECU) |
| 23/05 | Independiente JT | 2 - 3 | Libertad (ECU) |
| 16/05 | Libertad (ECU) | 0 - 1 | Dep.Cuenca |
| 11/05 | Emelec | 1 - 1 | Libertad (ECU) |
| 02/05 | Libertad (ECU) | 3 - 2 | SD Aucas |
- PHONG ĐỘ GUAYAQUIL CITY1
| 01/06 | Guayaquil City | 2 - 4 | Independiente JT |
| 24/05 | Mushuc Runa | 2 - 2 | Guayaquil City |
| 19/05 | Guayaquil City | 0 - 1 | Orense SC |
| 10/05 | Guayaquil City | 0 - 1 | Dep.Cuenca |
| 03/05 | LDU Quito | 1 - 0 | Guayaquil City |
Nhận định, soi kèo Libertad (ECU) vs Guayaquil City
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DIEG khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DIEG
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của LIEC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của DIEG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Libertad (ECU) gặp Guayaquil City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Independiente JT | 16 | 12 | 1 | 3 | 32 | 18 | 37 |
| 2. | Dep.Cuenca | 16 | 8 | 3 | 5 | 18 | 17 | 27 |
| 3. | Univ Catolica Quito | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 14 | 26 |
| 4. | Barcelona SC | 16 | 7 | 5 | 4 | 18 | 13 | 26 |
| 5. | SD Aucas | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 16 | 26 |
| 6. | LDU Quito | 15 | 7 | 3 | 5 | 16 | 13 | 24 |
| 7. | Orense SC | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 19 | 22 |
| 8. | Emelec | 16 | 6 | 4 | 6 | 13 | 16 | 22 |
| 9. | Tecnico Uni. | 16 | 6 | 2 | 8 | 17 | 16 | 20 |
| 10. | Macara | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 18 | 20 |
| 11. | Guayaquil City | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 19 | 19 |
| 12. | Mushuc Runa | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | 18 |
| 13. | Leones del Norte | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 18 | 17 |
| 14. | Libertad (ECU) | 16 | 4 | 5 | 7 | 16 | 22 | 17 |
| 15. | Delfin SC | 16 | 4 | 4 | 8 | 8 | 15 | 16 |
| 16. | Manta FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 7 | 19 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ECUADOR
BÌNH LUẬN:

