Số liệu thống kê, nhận định LILLESTROM gặp ODD GRENLAND
VĐQG Na Uy, vòng 26
Lillestrom
FT
3 - 0
(2-0)
Odd Grenland
- Thống kê Lillestrom đấu với Odd Grenland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lillestrom gặp Odd Grenland
Lillestrom
80%
Hòa
0%
Odd Grenland
20%
| 22/10 | Odd Grenland | 1 - 7 | Lillestrom |
| 05/04 | Lillestrom | 1 - 0 | Odd Grenland |
| 15/03 | Lillestrom | 2 - 1 | Odd Grenland |
| 27/10 | Lillestrom | 3 - 0 | Odd Grenland |
| 26/05 | Odd Grenland | 2 - 1 | Lillestrom |
- PHONG ĐỘ LILLESTROM
| 25/05 | HamKam | 2 - 0 | Lillestrom |
| 21/05 | Lillestrom | 1 - 2 | Kristiansund |
| 16/05 | Lillestrom | 3 - 1 | Sandefjord |
| 10/05 | Rosenborg | 2 - 0 | Lillestrom |
| 03/05 | Lillestrom | 4 - 0 | Sarpsborg |
- PHONG ĐỘ ODD GRENLAND1
| 30/05 | Odd Grenland | 3 - 0 | Lyn |
| 25/05 | Odd Grenland | 3 - 1 | Ranheim IL |
| 21/05 | Kongsvinger | 4 - 2 | Odd Grenland |
| 16/05 | Odd Grenland | 2 - 3 | Moss FK |
| 12/05 | Egersunds IK | 0 - 1 | Odd Grenland |
Nhận định, soi kèo Lillestrom vs Odd Grenland
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên OGRE khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: OGRE
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.97
4/5 trận gần đây của LLE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lillestrom gặp Odd Grenland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 27 |
| 2. | Tromso | 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 14 | 25 |
| 3. | Bodo Glimt | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 11 | 20 |
| 4. | Lillestrom | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 19 |
| 5. | Molde | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 19 |
| 6. | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 17 |
| 7. | Sarpsborg | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 |
| 8. | Sandefjord | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | 14 |
| 9. | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 17 | 14 |
| 10. | Fredrikstad | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 20 | 14 |
| 11. | Brann | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 20 | 13 |
| 12. | KFUM Oslo | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 |
| 13. | Aalesund | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 20 | 11 |
| 14. | Kristiansund | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 18 | 11 |
| 15. | Rosenborg | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | 9 |
| 16. | Start Kristiansand | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 28 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY
BÌNH LUẬN:

