Số liệu thống kê, nhận định LIVYI BEREH KYIV gặp PFK ALEKSANDRIYA
VĐQG Ukraina, vòng 22
Livyi Bereh Kyiv
FT
0 - 1
(0-1)
PFK Aleksandriya
- Thống kê Livyi Bereh Kyiv đấu với PFK Aleksandriya
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Livyi Bereh Kyiv gặp PFK Aleksandriya
Livyi Bereh Kyiv
0%
Hòa
0%
PFK Aleksandriya
100%
- PHONG ĐỘ LIVYI BEREH KYIV
- PHONG ĐỘ PFK ALEKSANDRIYA1
| 11/04 | Karpaty Lviv | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 03/04 | Poltava | 3 - 3 | PFK Aleksandriya |
| 19/03 | PFK Aleksandriya | 0 - 5 | Dinamo Kiev |
| 14/03 | LNZ Cherkasy | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 06/03 | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
Nhận định, soi kèo Livyi Bereh Kyiv vs PFK Aleksandriya
Châu Á: 0.86*3/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALEK khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ALEK
Tài xỉu: 1.00*2*0.80
5 trận gần đây của LIBK có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Livyi Bereh Kyiv gặp PFK Aleksandriya
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 22 | 15 | 6 | 1 | 53 | 14 | 51 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 24 | 16 | 3 | 5 | 35 | 15 | 51 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 23 | 14 | 4 | 5 | 41 | 15 | 46 |
| 4. | Dinamo Kiev | 24 | 13 | 5 | 6 | 52 | 26 | 44 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 23 | 11 | 8 | 4 | 26 | 13 | 41 |
| 6. | Kryvbas | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 32 | 37 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 24 | 9 | 10 | 5 | 22 | 21 | 37 |
| 8. | Karpaty Lviv | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 26 | 32 |
| 9. | Zorya | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 30 | 32 |
| 10. | Veres Rivne | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 25 | 26 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 23 | 7 | 2 | 14 | 26 | 36 | 23 |
| 12. | Obolon Kiev | 23 | 5 | 8 | 10 | 18 | 39 | 23 |
| 13. | Kudrivka | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 39 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 23 | 6 | 2 | 15 | 17 | 36 | 20 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 22 | 2 | 6 | 14 | 17 | 42 | 12 |
| 16. | Poltava | 24 | 2 | 5 | 17 | 20 | 61 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 6, ngày 03/04 | |||
| 20h15 | Poltava | 3 - 3 | PFK Aleksandriya |
| Thứ 7, ngày 04/04 | |||
| 17h00 | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 22h00 | Dinamo Kiev | 0 - 1 | Karpaty Lviv |
| C.Nhật, ngày 05/04 | |||
| 17h00 | Kryvbas | 0 - 3 | LNZ Cherkasy |
| 19h30 | Obolon Kiev | 3 - 3 | Zorya |
| 19h30 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 22h00 | Polissya Zhytomyr | 1 - 1 | Veres Rivne |
| Thứ 2, ngày 06/04 | |||
| 22h00 | Epitsentr Kam-Pod | 1 - 0 | Kudrivka |
BÌNH LUẬN:

