Số liệu thống kê, nhận định LNZ CHERKASY gặp POLISSYA ZHYTOMYR
VĐQG Ukraina, vòng 22
LNZ Cherkasy
FT
0 - 1
(0-0)
Polissya Zhytomyr
- Thống kê LNZ Cherkasy đấu với Polissya Zhytomyr
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu LNZ Cherkasy gặp Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy
40%
Hòa
20%
Polissya Zhytomyr
40%
| 28/02 | LNZ Cherkasy | 1 - 3 | Polissya Zhytomyr |
| 17/08 | Polissya Zhytomyr | 0 - 2 | LNZ Cherkasy |
| 28/03 | LNZ Cherkasy | 0 - 1 | Polissya Zhytomyr |
| 22/09 | Polissya Zhytomyr | 1 - 1 | LNZ Cherkasy |
| 01/03 | Polissya Zhytomyr | 0 - 1 | LNZ Cherkasy |
- PHONG ĐỘ LNZ CHERKASY
| 13/05 | LNZ Cherkasy | 2 - 0 | Poltava |
| 09/05 | LNZ Cherkasy | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 02/05 | Karpaty Lviv | 0 - 0 | LNZ Cherkasy |
| 26/04 | LNZ Cherkasy | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 18/04 | Kolos Kovalivka | 1 - 0 | LNZ Cherkasy |
- PHONG ĐỘ POLISSYA ZHYTOMYR1
Nhận định, soi kèo LNZ Cherkasy vs Polissya Zhytomyr
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POZH khi thắng trận đối đầu gần đây.Dự đoán: POZH
Tài xỉu: 0.85*2*-0.99
4/5 trận gần đây của LNZC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng LNZ Cherkasy gặp Polissya Zhytomyr
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 26 | 19 | 6 | 1 | 63 | 16 | 63 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 28 | 17 | 6 | 5 | 38 | 16 | 57 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 28 | 17 | 4 | 7 | 49 | 21 | 55 |
| 4. | Dinamo Kiev | 28 | 15 | 6 | 7 | 61 | 34 | 51 |
| 5. | Kryvbas | 28 | 13 | 8 | 7 | 50 | 42 | 47 |
| 6. | Kolos Kovalivka | 28 | 12 | 10 | 6 | 29 | 23 | 46 |
| 7. | Metalist 1925 Kharkiv | 27 | 11 | 11 | 5 | 30 | 18 | 44 |
| 8. | Zorya | 27 | 11 | 9 | 7 | 39 | 33 | 42 |
| 9. | Karpaty Lviv | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 29 | 38 |
| 10. | Veres Rivne | 27 | 7 | 10 | 10 | 26 | 33 | 31 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 28 | 8 | 6 | 14 | 35 | 44 | 30 |
| 12. | Obolon Kiev | 26 | 5 | 10 | 11 | 22 | 45 | 25 |
| 13. | Kudrivka | 27 | 5 | 7 | 15 | 27 | 44 | 22 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 27 | 6 | 3 | 18 | 18 | 44 | 21 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 27 | 2 | 7 | 18 | 20 | 53 | 13 |
| 16. | Poltava | 28 | 2 | 6 | 20 | 23 | 72 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 6, ngày 03/04 | |||
| 20h15 | Poltava | 3 - 3 | PFK Aleksandriya |
| Thứ 7, ngày 04/04 | |||
| 17h00 | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 22h00 | Dinamo Kiev | 0 - 1 | Karpaty Lviv |
| C.Nhật, ngày 05/04 | |||
| 17h00 | Kryvbas | 0 - 3 | LNZ Cherkasy |
| 19h30 | Obolon Kiev | 3 - 3 | Zorya |
| 19h30 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 22h00 | Polissya Zhytomyr | 1 - 1 | Veres Rivne |
| Thứ 2, ngày 06/04 | |||
| 22h00 | Epitsentr Kam-Pod | 1 - 0 | Kudrivka |
BÌNH LUẬN:

